Tiền ảo: 17.339
Sàn giao dịch: 1.493
Giá trị vốn hóa thị trường: 2,269T $ 0.4%
Lưu lượng 24 giờ: 72,942B $
Gas: 0.071 GWEI
Chênh lệch

Các chuỗi Lớp 2 hàng đầu theo Tổng giá trị đã khóa (TVL)

Với Tổng giá trị đã khóa (TVL) là 4 Tỷ, Base chiếm thị phần lớn nhất trong số tất cả các chuỗi Lớp 2 hiện nay. Giá trị TVL tổng hợp của tất cả các chuỗi Lớp 2 là 9 Tỷ, thể hiện mức biến động 0.0% trong 24 giờ qua.
Điểm nổi bật
$8.721.169.595
Tổng giá trị đã khóa 0.0%
$1.549.208.826
Khối lượng giao dịch trong 24 giờ 0.0%
# Chuỗi Tăng mạnh nhất 24g 7ng 30 ngày Khối lượng giao dịch trong 24 giờ TVL Ưu thế # của tiền ảo 7 ngày qua
1 Base
Base
0.0% 8.9% 14.4% $1.202.828.416 $4.437.274.787 50,88% 2174
2 Arbitrum One
Arbitrum One
0.1% 3.5% 0.9% $167.414.484 $1.237.510.216 14,19% 735
3 Polygon POS
Polygon POS
0.9% 0.6% 10.5% $123.291.518 $956.464.631 10,97% 839
4 Plasma
Plasma
2.2% 9.6% 7.7% $6.229.358 $718.449.505 8,24% 36
5 Optimism
Optimism
2.7% 14.0% 5.6% $16.270.455 $311.455.008 3,57% 240
6 StarkNet
StarkNet
0.1% 0.8% 5.2% $5.523.569 $175.209.426 2,01% 41
7 Mantle
Mantle
12.5% 10.8% 19.2% $1.776.919 $127.823.186 1,47% 71
8 Ink
Ink
1.2% 3.0% 36.7% $3.022.475 $126.222.904 1,45% 38
9 Gnosis Chain
Gnosis Chain
0.2% 54.0% 50.9% $5.283.618 $100.438.659 1,15% 108
10 Rootstock RSK
Rootstock RSK
0.7% 1.8% 5.1% $770.221 $97.498.901 1,12% 25
11 X Layer
X Layer
4.1% 2.4% 22.8% $2.386.213 $87.929.309 1,01% 32
12 Stacks
Stacks
0.1% 6.9% 13.9% $0,00 $83.516.002 0,96% 20
13 World Chain
World Chain
2.6% 0.8% 0.4% $281.973 $30.799.312 0,35% 27
14 Blast
Blast
0.3% 2.7% 0.9% $43.801,21 $29.369.453 0,34% 90
15 Linea
Linea
0.1% 9.7% 2.0% $330.764 $26.982.674 0,31% 84
16 Unichain
Unichain
0.5% 9.4% 10.7% $9.336.041 $26.377.079 0,30% 37
17 Fraxtal
Fraxtal
0.6% 1.8% 9.6% $132.040 $18.777.972 0,22% 25
18 Etherlink
Etherlink
0.3% 0.8% 7.4% $162.611 $16.741.766 0,19% 23
19 zkSync
zkSync
0.6% 6.2% 2.8% $1.222.839 $14.515.094 0,17% 88
20 Scroll
Scroll
0.3% 9.0% 12.1% $80.996,95 $11.532.821 0,13% 41
21 Immutable zkEVM
Immutable zkEVM
0.2% 0.9% 324.0% $75.225,70 $11.059.572 0,13% 15
22 Rollux
Rollux
0.1% 9.0% 6.0% $0,00 $10.584.367 0,12% 2
23 Abstract
Abstract
1.5% 6.3% 6.7% $572.900 $10.498.253 0,12% 57
24 Bob Network
Bob Network
0.2% 3.0% 0.4% $1.844,10 $9.504.827 0,11% 17
25 Soneium
Soneium
0.2% 5.0% 4.2% $379.803 $7.881.860 0,09% 28
26 Morph L2
Morph L2
11.1% 6.4% 8.7% $444.544 $7.415.060 0,09% 13
27 Merlin Chain
Merlin Chain
0.9% 5.2% 1.7% $1.657,85 $7.407.886 0,08% 18
28 Manta Pacific
Manta Pacific
2.6% 0.6% 20.8% $64.729,20 $3.601.253 0,04% 25
29 Aurora
Aurora
0.6% 5.4% 1.4% $37.267,82 $3.235.837 0,04% 30
30 Metis Andromeda
Metis Andromeda
0.4% 4.3% 4.5% $108.815 $2.900.261 0,03% 28
31 GateLayer
GateLayer
1.1% 5.6% 6.5% $0,00 $2.531.728 0,03% 1
32 Boba Network
Boba Network
0.4% 1.3% 1.5% $0,09299 $2.004.593 0,02% 9
33 Mode
Mode
0.1% 2.7% 1.1% $3.566,43 $1.859.027 0,02% 34
34 Eclipse
Eclipse
1.0% 9.9% 10.0% $11.838,76 $1.153.670 0,01% 6
35 opBNB
opBNB
0.2% 4.6% 12.9% $13.785,65 $1.094.710 0,01% 11
36 SX Rollup
SX Rollup
0.0% 0.0% 0.0% $0,00 $846.222 0,01% 0
37 Lisk
Lisk
0.2% 8.1% 1.3% $20.993,69 $706.823 0,01% 14
38 Kasplex
Kasplex
2.0% 3.5% 10.8% $109.358 $442.255 0,01% 3
39 Goat
Goat
0.1% 4.5% 28.6% $63.438,00 $374.339 0,00% 6
40 Arbitrum Nova
Arbitrum Nova
0.2% 8.5% 1.5% $152,59 $327.965 0,00% 8
41 Sophon
Sophon
0.9% 5.7% 26.3% $2.637,41 $311.489 0,00% -
42 Lens
Lens
0.5% 2.0% 5.2% $956,95 $140.803 0,00% 1
43 Zircuit
Zircuit
2.9% 0.7% 3.5% $0,00 $127.944 0,00% 9
44 Saakuru
Saakuru
0.0% 0.0% 0.0% $0,00 $84.215,55 0,00% 2
45 Superseed
Superseed
0.6% 13.3% 20.7% $9.997,88 $76.074,25 0,00% 6
46 Nahmii
Nahmii
0.0% 0.0% 0.0% $0,00 $54.496,35 0,00% 0
47 Zora
Zora
0.2% 11.6% 5.1% $1.858,96 $34.477,00 0,00% 8
48 Ancient8
Ancient8
0.0% 0.0% 73.4% $0,00 $7.808,85 0,00% 2
49 Polygon zkEVM
Polygon zkEVM
98.8% 98.8% 98.8% $0,00 $4.843,22 0,00% 25
50 Zero Network
Zero Network
0.0% 97.9% 98.1% $9,04 $2.491,83 0,00% 2
51 Botanix
Botanix
0.0% 92.3% 97.9% $576,02 $2.190,32 0,00% 5
52 DuckChain
DuckChain
6.9% 16.1% 0.2% $0,00 $1.446,30 0,00% 3
53 HashKey Chain
HashKey Chain
1.8% 6.6% 12.7% $12,87 $1.279,49 0,00% 2
54 SX Network
SX Network
0.0% 0.0% 0.0% $0,00 $825,26 0,00% -
55 Swellchain
Swellchain
- - 100.0% $0,00 $0,00 0,00% 13
56 ENULS
ENULS
- - - $0,00 $0,00 0,00% 0
57 Mint
Mint
- - - $0,00 $0,00 0,00% 2
58 Corn
Corn
- 100.0% 100.0% $0,00 $0,00 0,00% 8
59 Boba BNB
Boba BNB
- - - $0,00 $0,00 0,00% 0
60 DeFiVerse
DeFiVerse
- - - $0,00 $0,00 0,00% 0
61 Re.al
Re.al
- - - $0,00 $0,00 0,00% 0
62 Bahamut
Bahamut
- - - $0,00 $0,00 0,00% 0
63 Genesys Network
Genesys Network
- - - $0,00 $0,00 0,00% 0
64 BEVM
BEVM
100.0% 100.0% 100.0% $0,00 $0,00 0,00% 2
65 MegaETH
MegaETH
- - - $805.632 - - 16 -
66 Mezo
Mezo
- - - $88.908,96 - - 5 -
67 Bitlayer
Bitlayer
- - - $2,98 - - 9 -
68 RSS3 VSL
RSS3 VSL
- - - $0,00 - - 1 -
69 Orenium
Orenium
- - - $0,00 - - - -
70 Funki
Funki
- - - $0,00 - - - -
71 BSquared Network
BSquared Network
- - - $0,00 - - 5 -
72 Loopring
Loopring
- - - $0,00 - - 1 -
73 Metal L2
Metal L2
- - - $0,00 - - - -
74 Codex
Codex
- - - $0,00 - - 1 -
Hiển thị 1 đến 74 trong số 74 kết quả
Hàng
Chọn loại tiền
Tiền tệ đề xuất
USD
US Dollar
IDR
Indonesian Rupiah
TWD
New Taiwan Dollar
EUR
Euro
KRW
South Korean Won
JPY
Japanese Yen
RUB
Russian Ruble
CNY
Chinese Yuan
Tiền định danh
AED
United Arab Emirates Dirham
ARS
Argentine Peso
AUD
Australian Dollar
BDT
Bangladeshi Taka
BHD
Bahraini Dinar
BMD
Bermudian Dollar
BRL
Brazil Real
CAD
Canadian Dollar
CHF
Swiss Franc
CLP
Chilean Peso
CZK
Czech Koruna
DKK
Danish Krone
GBP
British Pound Sterling
GEL
Georgian Lari
HKD
Hong Kong Dollar
HUF
Hungarian Forint
ILS
Israeli New Shekel
INR
Indian Rupee
KWD
Kuwaiti Dinar
LKR
Sri Lankan Rupee
MMK
Burmese Kyat
MXN
Mexican Peso
MYR
Malaysian Ringgit
NGN
Nigerian Naira
NOK
Norwegian Krone
NZD
New Zealand Dollar
PHP
Philippine Peso
PKR
Pakistani Rupee
PLN
Polish Zloty
SAR
Saudi Riyal
SEK
Swedish Krona
SGD
Singapore Dollar
THB
Thai Baht
TRY
Turkish Lira
UAH
Ukrainian hryvnia
VEF
Venezuelan bolívar fuerte
VND
Vietnamese đồng
ZAR
South African Rand
XDR
IMF Special Drawing Rights
Tiền mã hóa
BTC
Bitcoin
ETH
Ether
LTC
Litecoin
BCH
Bitcoin Cash
BNB
Binance Coin
EOS
EOS
XRP
XRP
XLM
Lumens
LINK
Chainlink
DOT
Polkadot
YFI
Yearn.finance
SOL
Solana
Đơn vị Bitcoin
BITS
Bits
SATS
Satoshi
Hàng hóa
XAG
Silver - Troy Ounce
XAU
Gold - Troy Ounce
Chọn ngôn ngữ
Các ngôn ngữ phổ biến
EN
English
RU
Русский
DE
Deutsch
PL
język polski
ES
Español
VI
Tiếng việt
FR
Français
PT-BR
Português
Tất cả các ngôn ngữ
AR
العربية
BG
български
CS
čeština
DA
dansk
EL
Ελληνικά
FI
suomen kieli
HE
עִבְרִית
HI
हिंदी
HR
hrvatski
HU
Magyar nyelv
ID
Bahasa Indonesia
IT
Italiano
JA
日本語
KO
한국어
LT
lietuvių kalba
NL
Nederlands
NO
norsk
RO
Limba română
SK
slovenský jazyk
SL
slovenski jezik
SV
Svenska
TH
ภาษาไทย
TR
Türkçe
UK
украї́нська мо́ва
ZH
简体中文
ZH-TW
繁體中文
Chào mừng đến với CoinGecko
Chào mừng bạn đã quay lại!
Đăng nhập hoặc Đăng ký trong vài giây
hoặc
Đăng nhập bằng . Không phải bạn?
Quên mật khẩu?
Không nhận được hướng dẫn xác nhận tài khoản?
Gửi lại hướng dẫn xác nhận tài khoản
Mật khẩu phải có ít nhất 8 ký tự bao gồm 1 ký tự viết hoa, 1 ký tự viết thường, 1 số và 1 ký tự đặc biệt
Bằng cách tiếp tục, bạn xác nhận rằng bạn đã đọc và đồng ý hoàn toàn với Điều khoản dịch vụ Chính sách Riêng tư của chúng tôi.
Nhận cảnh báo giá với ứng dụng CoinGecko
Quên mật khẩu?
Bạn sẽ nhận được email hướng dẫn thiết lập lại mật khẩu trong vài phút nữa.
Gửi lại hướng dẫn xác nhận tài khoản
Bạn sẽ nhận được email hướng dẫn xác nhận tài khoản trong vài phút nữa.
Tải ứng dụng CoinGecko.
Quét mã QR này để tải ứng dụng ngay App QR Code Hoặc truy cập trên các cửa hàng ứng dụng
Thêm NFT
CoinGecko
Trên ứng dụng thì tốt hơn
Cảnh báo giá theo thời gian thực và trải nghiệm nhanh hơn, mượt mà hơn.