Tiền ảo: 17.334
Sàn giao dịch: 1.491
Giá trị vốn hóa thị trường: 2,208T $ 1.1%
Lưu lượng 24 giờ: 65,314B $
Gas: 0.103 GWEI
Không quảng cáo

Tất cả các tiền ảo mã hóa

Xem toàn bộ danh sách các loại tiền mã hóa đang hoạt động
# Tiền ảo
Giá
1g
24g
7ng
30 ngày
Khối lượng giao dịch trong 24 giờ
Cung lưu thông
Tổng cung
Giá trị vốn hóa thị trường
1 BTC
Bitcoin
BTC
$62.124,93 0.2% 1.1% 2.9% 1.1% $26.617.456.342 20.053.896 20,05M $1.245.228.186.489
2 ETH
Ethereum
ETH
$1.734,80 0.2% 1.1% 6.0% 4.0% $10.082.847.547 120.683.101 120,68M $209.214.927.320
3 USDT
Tether
USDT
$0,9991 0.0% 0.0% 0.0% 0.0% $42.539.160.713 184.295.052.985 189,76B $184.135.657.970
4 BNB
BNB
BNB
$568,16 0.1% 0.1% 2.5% 5.2% $544.067.549 134.782.237 134,78M $76.545.067.058
5 USDC
USDC
USDC
$0,9999 0.0% 0.0% 0.0% 0.0% $11.283.675.449 73.249.413.931 73,26B $73.239.184.597
6 XRP
XRP
XRP
$1,09 0.0% 0.8% 1.9% 5.7% $1.472.668.865 62.466.503.703 99,99B $67.831.890.439
7 SOL
Solana
SOL
$77,34 0.5% 1.8% 1.6% 17.6% $2.193.946.887 581.838.886 629,97M $44.989.012.112
8 TRX
TRON
TRX
$0,3299 0.4% 0.0% 4.4% 1.4% $434.595.534 94.859.758.023 94,86B $31.295.096.100
9 FIGR_HELOC
Figure Heloc
FIGR_HELOC
$1,03 0.0% 0.8% 0.6% 0.7% $20.315.219 19.665.742.065 19,67B $20.334.764.710
STETH
Lido Staked Ether
STETH
$1.733,58 0.1% 1.3% 7.1% 4.1% $11.768.567 9.160.024 9,16M $15.863.981.384
10 HYPE
Hyperliquid
HYPE
$67,31 0.2% 1.2% 6.2% 9.3% $411.635.370 222.445.714 955,31M $14.973.635.830
11 DOGE
Dogecoin
DOGE
$0,07231 0.3% 0.3% 1.3% 15.1% $558.684.329 154.992.866.384 154,99B $11.207.399.549
12 USDS
USDS
USDS
$0,9996 0.0% 0.0% 0.0% 0.0% $5.913.746 10.912.102.289 10,91B $10.908.278.509
13 RAIN
Rain
RAIN
$0,01454 0.1% 1.9% 6.7% 11.6% $32.069.719 661.837.239.201 1,15T $9.625.378.520
BSC-USD
Binance Bridged USDT (BNB Smart Chain)
BSC-USD
$0,9990 0.0% 0.0% 0.0% 0.0% $486.330.232 9.184.992.129 9,18B $9.176.042.285
14 LEO
LEO Token
LEO
$9,54 0.7% 1.5% 3.3% 1.5% $560.349 920.244.283 985,24M $8.780.973.131
WSTETH
Wrapped stETH
WSTETH
$2.146,93 0.1% 1.3% 5.9% 4.0% $4.641.424 3.754.521 3,75M $8.056.102.611
15 ZEC
Zcash
ZEC
$458,58 0.5% 4.8% 8.3% 2.8% $278.589.866 16.791.066 16,79M $7.698.342.295
WBTC
Wrapped Bitcoin
WBTC
$62.087,48 0.4% 1.1% 2.1% 1.0% $98.482.898 116.132 116,13K $7.203.763.855
16 WBT
WhiteBIT Coin
WBT
$54,89 0.2% 1.5% 0.8% 22.9% $42.368.405 118.075.917 293,98M $6.481.659.388
WBETH
Wrapped Beacon ETH
WBETH
$1.908,50 0.2% 1.2% 5.9% 4.6% $5.244.985 3.365.775 3,37M $6.423.595.838
17 XLM
Stellar
XLM
$0,1822 0.7% 2.3% 9.2% 7.7% $264.534.773 34.135.090.778 50B $6.214.281.346
18 ADA
Cardano
ADA
$0,1664 0.0% 2.6% 6.8% 0.2% $294.662.424 37.269.855.892 45B $6.199.197.947
19 XMR
Monero
XMR
$320,08 0.2% 3.2% 3.5% 0.4% $118.492.952 18.775.498 18,78M $6.009.195.208
20 LINK
Chainlink
LINK
$7,63 0.4% 0.9% 1.6% 3.0% $161.662.414 748.099.970 1B $5.704.445.741
CBBTC
Coinbase Wrapped BTC
CBBTC
$62.087,52 0.3% 1.1% 1.8% 1.1% $348.215.199 91.850 91,85K $5.702.718.558
SUSDS
sUSDS
SUSDS
$1,10 0.4% 0.3% 0.1% 0.6% $598.708 4.825.407.862 4,83B $5.332.562.285
21 CC
Canton
CC
$0,1278 0.3% 0.6% 9.3% 21.4% $14.901.874 39.027.019.379 39,03B $5.001.007.485
22 BCH
Bitcoin Cash
BCH
$234,07 0.5% 1.6% 8.2% 14.2% $110.915.137 20.058.884 20,06M $4.693.431.762
23 DAI
Dai
DAI
$0,9999 0.0% 0.0% 0.0% 0.0% $158.483.610 4.654.670.520 4,65B $4.654.322.532
24 USD1
USD1
USD1
$0,9985 0.0% 0.0% 0.0% 0.0% $690.130.509 4.459.957.859 4,46B $4.454.313.683
25 USDE
Ethena USDe
USDE
$0,9984 0.0% 0.0% 0.0% 0.1% $106.418.927 4.389.973.684 4,39B $4.383.105.961
26 GRAM
Gram (prev. Toncoin)
GRAM
$1,58 0.4% 0.5% 0.8% 7.6% $59.961.270 2.718.348.362 5,21B $4.293.718.875
WETH
WETH
WETH
$1.733,52 0.1% 1.3% 5.9% 4.0% $12.782.840 2.440.641 2,44M $4.225.850.687
USDT0
USDT0
USDT0
$0,9988 0.0% 0.0% 0.0% 0.1% $86.891.810 4.064.676.257 4,06B $4.060.558.251
AWETH
Aave v3 WETH
AWETH
$1.727,19 0.1% 1.2% 5.9% 3.4% $960.650 2.288.633 2,29M $3.952.909.517
27 LTC
Litecoin
LTC
$43,75 0.5% 1.0% 1.3% 3.0% $216.299.123 77.363.973 77,37M $3.383.548.679
28 USDG
Global Dollar
USDG
$0,9999 0.0% 0.0% 0.0% 0.0% $110.668.986 3.137.684.154 3,14B $3.137.215.370
29 USYC
Circle USYC
USYC
$1,13 - 0.0% 0.1% 0.3% $225.756 2.750.421.658 2,75B $3.104.596.528
30 HBAR
Hedera
HBAR
$0,07012 1.1% 0.1% 4.7% 12.6% $50.299.888 43.789.905.604 50B $3.070.627.392
WEETH
Wrapped eETH
WEETH
$1.902,86 0.3% 1.3% 5.8% 4.2% $4.356.330 1.608.470 1,61M $3.060.699.760
31 SUI
Sui
SUI
$0,7205 0.5% 0.9% 0.1% 3.2% $217.957.875 4.052.334.085 10B $2.918.438.043
32 PYUSD
PayPal USD
PYUSD
$0,9998 0.0% 0.0% 0.0% 0.0% $85.190.894 2.851.998.982 2,85B $2.851.533.136
33 AVAX
Avalanche
AVAX
$6,49 0.7% 1.4% 2.7% 2.4% $154.378.244 431.771.961 463,44M $2.800.933.923
34 CRO
Cronos
CRO
$0,05598 0.0% 0.6% 0.5% 8.0% $6.650.519 46.072.266.000 98,77B $2.578.725.589
35 SHIB
Shiba Inu
SHIB
$0.054246 0.3% 1.2% 2.1% 8.9% $70.722.795 589.242.977.428.043 589,5T $2.500.769.245
36 XAUT
Tether Gold
XAUT
$4.051,72 0.1% 1.5% 0.2% 6.1% $159.049.741 612.824 707,75K $2.482.531.705
37 NEAR
NEAR Protocol
NEAR
$1,90 0.8% 1.7% 0.7% 7.3% $187.171.219 1.300.364.445 1,3B $2.468.330.656
38 BUIDL
BlackRock USD Institutional Digital Liquidity Fund
BUIDL
$1,00 0.0% 0.0% 0.0% 0.0% $0,00 2.248.177.467 2,25B $2.248.177.467
39 USDY
Ondo US Dollar Yield
USDY
$1,14 0.7% 0.5% 0.4% 1.4% $615.505 1.893.910.828 1,89B $2.164.756.237
Chọn loại tiền
Tiền tệ đề xuất
USD
US Dollar
IDR
Indonesian Rupiah
TWD
New Taiwan Dollar
EUR
Euro
KRW
South Korean Won
JPY
Japanese Yen
RUB
Russian Ruble
CNY
Chinese Yuan
Tiền định danh
AED
United Arab Emirates Dirham
ARS
Argentine Peso
AUD
Australian Dollar
BDT
Bangladeshi Taka
BHD
Bahraini Dinar
BMD
Bermudian Dollar
BRL
Brazil Real
CAD
Canadian Dollar
CHF
Swiss Franc
CLP
Chilean Peso
CZK
Czech Koruna
DKK
Danish Krone
GBP
British Pound Sterling
GEL
Georgian Lari
HKD
Hong Kong Dollar
HUF
Hungarian Forint
ILS
Israeli New Shekel
INR
Indian Rupee
KWD
Kuwaiti Dinar
LKR
Sri Lankan Rupee
MMK
Burmese Kyat
MXN
Mexican Peso
MYR
Malaysian Ringgit
NGN
Nigerian Naira
NOK
Norwegian Krone
NZD
New Zealand Dollar
PHP
Philippine Peso
PKR
Pakistani Rupee
PLN
Polish Zloty
SAR
Saudi Riyal
SEK
Swedish Krona
SGD
Singapore Dollar
THB
Thai Baht
TRY
Turkish Lira
UAH
Ukrainian hryvnia
VEF
Venezuelan bolívar fuerte
VND
Vietnamese đồng
ZAR
South African Rand
XDR
IMF Special Drawing Rights
Tiền mã hóa
BTC
Bitcoin
ETH
Ether
LTC
Litecoin
BCH
Bitcoin Cash
BNB
Binance Coin
EOS
EOS
XRP
XRP
XLM
Lumens
LINK
Chainlink
DOT
Polkadot
YFI
Yearn.finance
SOL
Solana
Đơn vị Bitcoin
BITS
Bits
SATS
Satoshi
Hàng hóa
XAG
Silver - Troy Ounce
XAU
Gold - Troy Ounce
Chọn ngôn ngữ
Các ngôn ngữ phổ biến
EN
English
RU
Русский
DE
Deutsch
PL
język polski
ES
Español
VI
Tiếng việt
FR
Français
PT-BR
Português
Tất cả các ngôn ngữ
AR
العربية
BG
български
CS
čeština
DA
dansk
EL
Ελληνικά
FI
suomen kieli
HE
עִבְרִית
HI
हिंदी
HR
hrvatski
HU
Magyar nyelv
ID
Bahasa Indonesia
IT
Italiano
JA
日本語
KO
한국어
LT
lietuvių kalba
NL
Nederlands
NO
norsk
RO
Limba română
SK
slovenský jazyk
SL
slovenski jezik
SV
Svenska
TH
ภาษาไทย
TR
Türkçe
UK
украї́нська мо́ва
ZH
简体中文
ZH-TW
繁體中文
Chào mừng đến với CoinGecko
Chào mừng bạn đã quay lại!
Đăng nhập hoặc Đăng ký trong vài giây
hoặc
Đăng nhập bằng . Không phải bạn?
Quên mật khẩu?
Không nhận được hướng dẫn xác nhận tài khoản?
Gửi lại hướng dẫn xác nhận tài khoản
Mật khẩu phải có ít nhất 8 ký tự bao gồm 1 ký tự viết hoa, 1 ký tự viết thường, 1 số và 1 ký tự đặc biệt
Bằng cách tiếp tục, bạn xác nhận rằng bạn đã đọc và đồng ý hoàn toàn với Điều khoản dịch vụ Chính sách Riêng tư của chúng tôi.
Nhận cảnh báo giá với ứng dụng CoinGecko
Quên mật khẩu?
Bạn sẽ nhận được email hướng dẫn thiết lập lại mật khẩu trong vài phút nữa.
Gửi lại hướng dẫn xác nhận tài khoản
Bạn sẽ nhận được email hướng dẫn xác nhận tài khoản trong vài phút nữa.
Tải ứng dụng CoinGecko.
Quét mã QR này để tải ứng dụng ngay App QR Code Hoặc truy cập trên các cửa hàng ứng dụng
Thêm NFT
CoinGecko
Trên ứng dụng thì tốt hơn
Cảnh báo giá theo thời gian thực và trải nghiệm nhanh hơn, mượt mà hơn.