Tiền ảo: 13.735
Sàn giao dịch: 1.494
Giá trị vốn hóa thị trường: 2,258T $ 1.8%
Lưu lượng 24 giờ: 60,1B $
Gas: 0.064 GWEI
Nâng cấp lên gói Premium

Tất cả các tiền ảo mã hóa

Xem toàn bộ danh sách các loại tiền mã hóa đang hoạt động
# Tiền ảo
Giá
1g
24g
7ng
30 ngày
Khối lượng giao dịch trong 24 giờ
Cung lưu thông
Tổng cung
Giá trị vốn hóa thị trường
1 BTC
Bitcoin
BTC
$63.266,78 0.0% 1.8% 2.6% 2.4% $26.620.327.014 20.054.175 20,05M $1.268.771.357.986
2 ETH
Ethereum
ETH
$1.748,63 0.1% 0.7% 2.9% 5.6% $7.469.006.817 120.683.101 120,68M $211.025.065.883
3 USDT
Tether
USDT
$0,9992 0.0% 0.0% 0.0% 0.0% $39.952.120.598 184.295.052.985 189,76B $184.149.723.003
4 BNB
BNB
BNB
$569,91 0.2% 0.7% 1.9% 4.4% $496.154.063 134.782.201 134,78M $76.815.559.365
5 USDC
USDC
USDC
$0,9998 0.0% 0.0% 0.0% 0.0% $11.282.497.242 73.338.518.291 73,35B $73.324.587.928
6 XRP
XRP
XRP
$1,10 0.2% 0.9% 0.9% 3.5% $903.819.487 62.466.503.703 99,99B $68.553.295.693
7 SOL
Solana
SOL
$78,18 0.0% 1.4% 3.4% 20.0% $1.673.214.919 581.838.367 629,97M $45.488.843.531
8 TRX
TRON
TRX
$0,3318 0.1% 0.7% 4.6% 2.6% $377.778.761 94.860.677.221 94,86B $31.473.468.985
9 FIGR_HELOC
Figure Heloc
FIGR_HELOC
$1,03 0.1% 0.1% 0.1% 0.3% $24.715.699 19.743.017.747 19,74B $20.404.987.312
STETH
Lido Staked Ether
STETH
$1.748,72 0.0% 0.8% 2.7% 5.8% $18.399.481 9.167.032 9,17M $16.028.722.254
10 HYPE
Hyperliquid
HYPE
$67,27 0.3% 0.3% 0.8% 15.5% $362.073.350 222.445.714 955,31M $14.964.996.631
11 DOGE
Dogecoin
DOGE
$0,07327 0.2% 1.2% 1.3% 13.9% $416.371.915 155.002.576.384 155B $11.357.060.944
12 USDS
USDS
USDS
$0,9997 0.0% 0.0% 0.0% 0.0% $198.352.178 10.887.183.269 10,89B $10.884.253.225
13 RAIN
Rain
RAIN
$0,01444 0.0% 0.9% 6.9% 13.0% $30.326.227 661.848.026.086 1,15T $9.557.969.133
BSC-USD
Binance Bridged USDT (BNB Smart Chain)
BSC-USD
$0,9994 0.0% 0.0% 0.0% 0.0% $820.123.803 9.184.992.129 9,18B $9.177.723.118
14 LEO
LEO Token
LEO
$9,52 0.0% 0.6% 4.3% 1.2% $612.490 920.244.283 985,24M $8.760.235.129
15 ZEC
Zcash
ZEC
$489,20 0.0% 5.4% 12.9% 10.3% $223.506.493 16.791.066 16,79M $8.214.745.966
WSTETH
Wrapped stETH
WSTETH
$2.171,70 0.2% 0.8% 3.1% 6.1% $9.563.382 3.755.276 3,76M $8.132.821.561
WBTC
Wrapped Bitcoin
WBTC
$63.274,31 0.1% 1.7% 3.1% 2.2% $85.120.317 116.132 116,13K $7.347.117.304
16 WBT
WhiteBIT Coin
WBT
$55,84 0.0% 1.5% 0.3% 9.0% $95.981.177 118.017.081 293,92M $6.589.897.938
WBETH
Wrapped Beacon ETH
WBETH
$1.925,42 0.0% 0.7% 2.9% 6.0% $1.203.070 3.365.775 3,37M $6.479.802.820
17 XLM
Stellar
XLM
$0,1865 0.2% 3.1% 5.3% 4.8% $815.183.857 34.143.893.603 50B $6.367.965.908
18 ADA
Cardano
ADA
$0,1667 0.4% 0.3% 4.3% 0.2% $282.061.605 37.269.855.892 45B $6.214.525.482
19 XMR
Monero
XMR
$315,42 0.1% 1.0% 0.0% 2.9% $42.260.417 18.775.766 18,78M $5.921.951.383
CBBTC
Coinbase Wrapped BTC
CBBTC
$63.291,66 0.2% 1.9% 2.6% 2.2% $328.685.419 92.120 92,12K $5.830.431.673
20 LINK
Chainlink
LINK
$7,77 0.2% 2.1% 0.3% 0.9% $145.569.861 748.099.970 1B $5.814.647.881
SUSDS
sUSDS
SUSDS
$1,10 0.0% 0.0% 0.1% 0.3% $559.564 4.798.478.617 4,79B $5.288.533.238
21 CC
Canton
CC
$0,1323 0.5% 4.7% 4.6% 18.5% $14.179.583 39.031.774.707 39,03B $5.161.755.982
22 BCH
Bitcoin Cash
BCH
$237,90 0.1% 1.9% 8.0% 16.1% $93.087.096 20.059.172 20,06M $4.772.031.172
23 DAI
Dai
DAI
$0,9998 0.0% 0.0% 0.0% 0.0% $173.249.188 4.643.978.172 4,64B $4.643.251.597
24 USD1
USD1
USD1
$0,9987 0.0% 0.0% 0.0% 0.0% $676.776.062 4.460.101.028 4,46B $4.454.448.788
25 GRAM
Gram (prev. Toncoin)
GRAM
$1,62 0.5% 2.6% 2.7% 4.7% $58.649.954 2.718.727.299 5,21B $4.401.373.382
WETH
WETH
WETH
$1.748,59 0.0% 0.8% 2.7% 6.0% $12.990.770 2.466.264 2,47M $4.312.477.692
26 USDE
Ethena USDe
USDE
$0,9996 0.0% 0.1% 0.1% 0.1% $290.454.456 4.270.783.004 4,26B $4.268.872.493
USDT0
USDT0
USDT0
$0,9991 0.0% 0.0% 0.0% 0.0% $75.440.017 4.064.676.257 4,06B $4.060.954.776
AWETH
Aave v3 WETH
AWETH
$1.749,31 0.2% 0.7% 2.7% 5.9% $807.361 2.289.011 2,29M $4.004.181.063
27 LTC
Litecoin
LTC
$43,99 0.4% 1.4% 0.7% 1.4% $159.107.122 77.366.391 77,37M $3.403.177.854
28 USDG
Global Dollar
USDG
$1,00 0.0% 0.0% 0.0% 0.0% $177.933.480 3.120.822.311 3,12B $3.120.875.453
29 USYC
Circle USYC
USYC
$1,13 - - - - $225.756 2.750.448.040 2,75B $3.104.626.307
30 HBAR
Hedera
HBAR
$0,07023 0.3% 1.4% 3.7% 12.4% $50.632.563 43.789.905.605 50B $3.075.132.111
WEETH
Wrapped eETH
WEETH
$1.921,18 0.1% 0.9% 2.9% 6.0% $3.069.280 1.600.246 1,6M $3.074.100.018
31 SUI
Sui
SUI
$0,7200 0.0% 1.5% 2.2% 4.3% $162.322.903 4.052.334.085 10B $2.917.707.551
32 AVAX
Avalanche
AVAX
$6,70 0.5% 4.2% 0.6% 0.7% $171.071.613 431.771.961 463,44M $2.893.176.043
33 PYUSD
PayPal USD
PYUSD
$0,9998 0.0% 0.0% 0.0% 0.0% $102.907.751 2.845.596.963 2,85B $2.844.971.746
34 CRO
Cronos
CRO
$0,05627 0.2% 0.2% 0.1% 6.1% $6.969.570 46.073.845.544 98,77B $2.592.624.017
35 SHIB
Shiba Inu
SHIB
$0.054290 0.1% 0.9% 0.5% 7.9% $50.160.223 589.242.975.323.154 589,5T $2.528.368.101
36 XAUT
Tether Gold
XAUT
$4.109,74 0.1% 1.1% 0.0% 3.3% $129.437.017 612.824 707,75K $2.518.593.184
37 NEAR
NEAR Protocol
NEAR
$1,93 0.1% 3.1% 0.9% 10.7% $120.939.660 1.300.418.017 1,3B $2.504.634.233
38 BUIDL
BlackRock USD Institutional Digital Liquidity Fund
BUIDL
$1,00 0.0% 0.0% 0.0% 0.0% $0,00 2.382.637.190 2,38B $2.382.637.190
39 USDY
Ondo US Dollar Yield
USDY
$1,13 0.1% 0.3% 0.1% 0.6% $1.364.413 1.893.922.917 1,89B $2.148.999.441
Chọn loại tiền
Tiền tệ đề xuất
USD
US Dollar
IDR
Indonesian Rupiah
TWD
New Taiwan Dollar
EUR
Euro
KRW
South Korean Won
JPY
Japanese Yen
RUB
Russian Ruble
CNY
Chinese Yuan
Tiền định danh
AED
United Arab Emirates Dirham
ARS
Argentine Peso
AUD
Australian Dollar
BDT
Bangladeshi Taka
BHD
Bahraini Dinar
BMD
Bermudian Dollar
BRL
Brazil Real
CAD
Canadian Dollar
CHF
Swiss Franc
CLP
Chilean Peso
CZK
Czech Koruna
DKK
Danish Krone
GBP
British Pound Sterling
GEL
Georgian Lari
HKD
Hong Kong Dollar
HUF
Hungarian Forint
ILS
Israeli New Shekel
INR
Indian Rupee
KWD
Kuwaiti Dinar
LKR
Sri Lankan Rupee
MMK
Burmese Kyat
MXN
Mexican Peso
MYR
Malaysian Ringgit
NGN
Nigerian Naira
NOK
Norwegian Krone
NZD
New Zealand Dollar
PHP
Philippine Peso
PKR
Pakistani Rupee
PLN
Polish Zloty
SAR
Saudi Riyal
SEK
Swedish Krona
SGD
Singapore Dollar
THB
Thai Baht
TRY
Turkish Lira
UAH
Ukrainian hryvnia
VEF
Venezuelan bolívar fuerte
VND
Vietnamese đồng
ZAR
South African Rand
XDR
IMF Special Drawing Rights
Tiền mã hóa
BTC
Bitcoin
ETH
Ether
LTC
Litecoin
BCH
Bitcoin Cash
BNB
Binance Coin
EOS
EOS
XRP
XRP
XLM
Lumens
LINK
Chainlink
DOT
Polkadot
YFI
Yearn.finance
SOL
Solana
Đơn vị Bitcoin
BITS
Bits
SATS
Satoshi
Hàng hóa
XAG
Silver - Troy Ounce
XAU
Gold - Troy Ounce
Chọn ngôn ngữ
Các ngôn ngữ phổ biến
EN
English
RU
Русский
DE
Deutsch
PL
język polski
ES
Español
VI
Tiếng việt
FR
Français
PT-BR
Português
Tất cả các ngôn ngữ
AR
العربية
BG
български
CS
čeština
DA
dansk
EL
Ελληνικά
FI
suomen kieli
HE
עִבְרִית
HI
हिंदी
HR
hrvatski
HU
Magyar nyelv
ID
Bahasa Indonesia
IT
Italiano
JA
日本語
KO
한국어
LT
lietuvių kalba
NL
Nederlands
NO
norsk
RO
Limba română
SK
slovenský jazyk
SL
slovenski jezik
SV
Svenska
TH
ภาษาไทย
TR
Türkçe
UK
украї́нська мо́ва
ZH
简体中文
ZH-TW
繁體中文
Chào mừng đến với CoinGecko
Chào mừng bạn đã quay lại!
Đăng nhập hoặc Đăng ký trong vài giây
hoặc
Đăng nhập bằng . Không phải bạn?
Quên mật khẩu?
Không nhận được hướng dẫn xác nhận tài khoản?
Gửi lại hướng dẫn xác nhận tài khoản
Mật khẩu phải có ít nhất 8 ký tự bao gồm 1 ký tự viết hoa, 1 ký tự viết thường, 1 số và 1 ký tự đặc biệt
Bằng cách tiếp tục, bạn xác nhận rằng bạn đã đọc và đồng ý hoàn toàn với Điều khoản dịch vụ Chính sách Riêng tư của chúng tôi.
Nhận cảnh báo giá với ứng dụng CoinGecko
Quên mật khẩu?
Bạn sẽ nhận được email hướng dẫn thiết lập lại mật khẩu trong vài phút nữa.
Gửi lại hướng dẫn xác nhận tài khoản
Bạn sẽ nhận được email hướng dẫn xác nhận tài khoản trong vài phút nữa.
Tải ứng dụng CoinGecko.
Quét mã QR này để tải ứng dụng ngay App QR Code Hoặc truy cập trên các cửa hàng ứng dụng
Thêm NFT
CoinGecko
Trên ứng dụng thì tốt hơn
Cảnh báo giá theo thời gian thực và trải nghiệm nhanh hơn, mượt mà hơn.