Tiền ảo: 17.339
Sàn giao dịch: 1.493
Giá trị vốn hóa thị trường: 2,273T $ 0.2%
Lưu lượng 24 giờ: 72,784B $
Gas: 0.093 GWEI
Không quảng cáo

Các chuỗi khối hàng đầu theo Tổng giá trị đã khóa (TVL)

Với Tổng giá trị đã khóa (TVL) là $40 Tỷ, Ethereum chiếm thị phần lớn nhất trong số tất cả các chuỗi khối ngày hôm nay. Giá trị TVL tổng hợp của tất cả các chuỗi là $70 Tỷ, thể hiện mức biến động 0.0% trong 24 giờ qua.
Điểm nổi bật
$73.230.935.657
Tổng giá trị đã khóa 0.0%
$14.710.717.661
Khối lượng giao dịch trong 24 giờ 0.0%
# Chuỗi Tăng mạnh nhất 24g 7ng 30 ngày Khối lượng giao dịch trong 24 giờ TVL Ưu thế # của tiền ảo 7 ngày qua
1 Ethereum
Ethereum
0.8% 7.8% 7.4% $1.009.794.014 $39.772.319.050 54,31% 4728
2 Solana
Solana
0.1% 5.7% 5.9% $9.238.980.257 $5.109.504.247 6,98% 5570
3 BNB Smart Chain
BNB Smart Chain
0.7% 3.0% 4.0% $2.241.750.233 $4.968.502.534 6,78% 3335
4 TRON
TRON
1.7% 12.9% 12.3% $67.010.939 $4.942.165.452 6,75% 92
5 Base
Base
0.2% 9.6% 13.7% $1.200.276.588 $4.448.982.473 6,08% 2174
6 Bitcoin
Bitcoin
3.6% 7.6% 13.8% $0,00 $3.531.354.015 4,82% 32
7 Hyperliquid
Hyperliquid
0.4% 5.9% 1.5% $0,00 $1.501.628.575 2,05% 47
8 Provenance
Provenance
1.2% 5.3% 9.7% $0,00 $1.422.016.105 1,94% 5
9 Arbitrum One
Arbitrum One
0.0% 3.7% 1.4% $168.513.197 $1.239.427.600 1,69% 735
10 Polygon POS
Polygon POS
4.0% 6.8% 14.3% $123.526.222 $922.126.113 1,26% 839
11 Plasma
Plasma
1.9% 9.2% 8.3% $6.193.511 $719.929.304 0,98% 36
12 Monad
Monad
3.4% 39.2% 41.5% $71.146.457 $501.645.768 0,69% 74
13 Avalanche
Avalanche
1.3% 1.6% 0.9% $28.103.468 $472.939.717 0,65% 407
14 Sui
Sui
0.2% 7.3% 2.3% $31.489.647 $436.066.101 0,60% 144
15 Optimism
Optimism
4.0% 16.4% 4.9% $16.515.539 $308.656.212 0,42% 240
16 Cronos
Cronos
0.7% 3.7% 3.8% $774.909 $258.528.528 0,35% 108
17 Stellar
Stellar
1.6% 4.3% 8.4% $118.015 $227.716.058 0,31% 43
18 StarkNet
StarkNet
0.1% 1.1% 5.2% $5.656.364 $175.290.342 0,24% 41
19 Near Protocol
Near Protocol
2.4% 17.8% 7.9% $105.253.110 $161.404.909 0,22% 75
20 Mantle
Mantle
5.5% 3.8% 13.2% $1.818.053 $137.778.389 0,19% 71
21 Movement
Movement
0.7% 8.4% 1.7% $228.459 $128.723.657 0,18% 11
22 Ink
Ink
1.9% 2.7% 37.8% $2.976.948 $125.405.794 0,17% 38
23 Flare Network
Flare Network
1.4% 7.2% 1.4% $5.124.601 $122.303.476 0,17% 24
24 Aptos
Aptos
0.1% 0.7% 43.0% $12.923.053 $109.709.856 0,15% 62
25 Gnosis Chain
Gnosis Chain
0.3% 54.2% 49.9% $5.257.986 $100.501.019 0,14% 108
26 Rootstock RSK
Rootstock RSK
0.2% 1.8% 3.4% $774.712 $97.747.598 0,13% 25
27 X Layer
X Layer
4.2% 2.7% 22.4% $2.361.114 $87.953.940 0,12% 32
28 Cardano
Cardano
2.4% 10.4% 8.1% $681.469 $84.928.907 0,12% 84
29 Stacks
Stacks
0.2% 7.7% 13.6% $0,00 $83.838.126 0,11% 20
30 Katana
Katana
0.5% 0.8% 21.3% $1.382.962 $79.570.208 0,11% 27
31 TON
TON
3.9% 5.3% 3.8% $6.092.974 $72.037.259 0,10% 200
32 Berachain
Berachain
0.4% 4.9% 2.4% $2.719.758 $56.798.858 0,08% 73
33 Sei Network
Sei Network
1.4% 2.9% 17.4% $10.071.114 $47.567.465 0,06% 38
34 Pulsechain
Pulsechain
1.9% 4.2% 1.9% $3.169.690 $45.349.574 0,06% 115
35 Hedera Hashgraph
Hedera Hashgraph
1.7% 2.7% 11.1% $2.272.929 $41.961.781 0,06% 53
36 XRP Ledger
XRP Ledger
1.5% 8.5% 1.3% $5.621.926 $39.181.439 0,05% 35
37 EOS
EOS
0.4% 18.0% 18.2% $0,00 $35.174.574 0,05% 1
38 World Chain
World Chain
1.7% 1.7% 1.2% $291.833 $30.994.604 0,04% 27
39 Blast
Blast
0.5% 2.9% 1.1% $57.914,75 $29.442.914 0,04% 90
40 Linea
Linea
0.5% 10.2% 2.6% $330.793 $27.025.811 0,04% 84
41 THORChain
THORChain
1.7% 4.7% 5.6% $19.056.226 $26.868.739 0,04% -
42 Unichain
Unichain
0.8% 9.8% 10.6% $9.426.246 $26.434.865 0,04% 37
43 Tezos
Tezos
0.7% 6.9% 0.3% $0,00 $22.420.307 0,03% 14
44 Kava
Kava
0.3% 3.7% 6.2% $2.781,26 $22.351.262 0,03% 21
45 Tempo
Tempo
33.6% 36.6% 91.7% $13.712,96 $21.218.913 0,03% 5
46 Fraxtal
Fraxtal
0.4% 1.9% 9.7% $134.853 $18.787.939 0,03% 25
47 Sonic
Sonic
4.5% 7.6% 12.8% $1.362.504 $17.368.105 0,02% 95
48 Celo
Celo
5.0% 7.8% 13.4% $3.270.529 $16.967.059 0,02% 51
49 Fluent
Fluent
10.2% 28.0% - $58.634,95 $16.776.309 0,02% 1
50 Etherlink
Etherlink
0.3% 0.8% 7.5% $156.295 $16.745.132 0,02% 23
51 Osmosis
Osmosis
0.2% 4.4% 8.3% $0,00 $14.978.312 0,02% 117
52 zkSync
zkSync
0.6% 6.4% 3.6% $1.221.142 $14.515.094 0,02% 88
53 Plume Network
Plume Network
0.3% 1.7% 8.6% $11.171,39 $11.647.429 0,02% 59
54 Internet Computer
Internet Computer
1.8% 8.3% 5.5% $300.472 $11.646.253 0,02% 32
55 Flow
Flow
0.8% 1.9% 2.5% $0,00 $11.637.118 0,02% 1
56 Scroll
Scroll
0.6% 9.3% 12.4% $81.186,29 $11.561.468 0,02% 41
57 Immutable zkEVM
Immutable zkEVM
0.2% 0.9% 322.2% $75.214,45 $11.058.866 0,02% 15
58 Kaia
Kaia
0.6% 0.8% 1.5% $118.332 $10.833.453 0,01% 58
59 Rollux
Rollux
0.4% 9.9% 6.5% $0,00 $10.638.366 0,01% 2
60 Abstract
Abstract
0.8% 7.2% 6.8% $521.787 $10.558.425 0,01% 57
61 Ronin
Ronin
1.7% 9.8% 0.0% $372.287 $10.076.720 0,01% 33
62 Bob Network
Bob Network
0.2% 3.0% 0.0% $1.835,52 $9.502.049 0,01% 17
63 MultiversX
MultiversX
0.6% 5.8% 3.4% $0,00 $9.472.101 0,01% 37
64 Injective
Injective
3.2% 1.6% 17.7% $16.411,31 $8.055.922 0,01% 15
65 Soneium
Soneium
0.1% 5.4% 4.2% $379.533 $7.897.436 0,01% 28
66 ZIGChain
ZIGChain
1.4% 3.3% 20.4% $1.381.499 $7.642.626 0,01% 3
67 Morph L2
Morph L2
11.0% 6.3% 8.9% $444.334 $7.420.106 0,01% 13
68 Merlin Chain
Merlin Chain
0.7% 5.6% 1.9% $1.657,85 $7.414.397 0,01% 18
69 Conflux
Conflux
0.4% 1.0% 0.5% $20.800,84 $7.219.952 0,01% 13
70 Waves
Waves
0.1% 10.8% 5.8% $0,00 $7.007.751 0,01% 10
71 Core
Core
1.2% 6.1% 7.8% $20.629,03 $6.576.363 0,01% 31
72 Wemix Network
Wemix Network
3.0% 0.6% 3.1% $47.331,00 $6.258.192 0,01% 11
73 Citrea
Citrea
0.0% 6.4% 18.1% $233.200 $5.188.918 0,01% 12
74 Terra
Terra
0.8% 4.9% 4.6% $0,00 $4.768.243 0,01% 17
75 Filecoin
Filecoin
0.2% 7.2% 3.6% $132.273 $3.979.278 0,01% -
76 Manta Pacific
Manta Pacific
2.4% 0.6% 20.9% $65.369,05 $3.603.478 0,00% 25
77 XDC Network
XDC Network
0.9% 0.6% 18.3% $167.089 $3.491.467 0,00% 26
78 Canto
Canto
1.6% 0.3% 0.2% $0,00 $3.445.278 0,00% 9
79 Taiko
Taiko
4.0% 12.7% 10.8% $3.224,07 $3.425.098 0,00% -
80 Aurora
Aurora
0.8% 5.4% 0.2% $37.011,37 $3.230.627 0,00% 30
81 Nibiru
Nibiru
0.0% 1.3% 7.4% $371,24 $3.021.899 0,00% 5
82 Initia
Initia
1.1% 0.8% 0.7% $50.612,69 $2.994.105 0,00% 5
83 Chiliz
Chiliz
1.8% 3.4% 7.6% $206.305 $2.980.848 0,00% 63
84 Metis Andromeda
Metis Andromeda
0.2% 4.9% 4.5% $108.022 $2.909.523 0,00% 28
85 GRX Chain
GRX Chain
0.1% 15.4% 17.4% $899.657 $2.699.762 0,00% 2
86 ApeChain
ApeChain
6.1% 1.3% 19.7% $85,15 $2.685.663 0,00% 12
87 Wanchain
Wanchain
0.0% 4.1% 2.1% $34.182,08 $2.562.096 0,00% 9
88 GateLayer
GateLayer
0.5% 5.2% 5.5% $0,00 $2.518.792 0,00% 1
89 Hemi
Hemi
1.2% 4.1% 45.8% $72.454,28 $2.454.867 0,00% 16
90 Somnia
Somnia
0.0% 175.2% 134.8% $47.342,92 $2.354.778 0,00% 6
91 Telos
Telos
14.4% 19.4% 16.9% $6.087,24 $2.137.807 0,00% 9
92 Boba Network
Boba Network
0.4% 1.3% 2.3% $0,09121 $2.001.678 0,00% 9
93 Mode
Mode
0.2% 2.7% 1.1% $3.570,55 $1.859.062 0,00% 34
94 Eventum
Eventum
0.0% 11.6% 26.0% $0,00 $1.858.063 0,00% 0
95 Moonriver
Moonriver
5.6% 3.6% 13.1% $288.526 $1.650.963 0,00% 23
96 NEO
NEO
0.1% 6.5% 26.4% $0,00 $1.649.680 0,00% 5
97 Igra
Igra
0.8% 3.5% - $7.492,22 $1.611.636 0,00% 4
98 Astar
Astar
0.0% 2.6% 5.5% $4.834,15 $1.592.187 0,00% 15
99 Fogo
Fogo
4.8% 11.2% 26.6% $13.417,21 $1.526.707 0,00% 6
100 OKT Chain
OKT Chain
0.0% 0.2% 0.8% $0,00 $1.452.016 0,00% 6
Hiển thị 1 đến 100 trong số 305 kết quả
Hàng
Chọn loại tiền
Tiền tệ đề xuất
USD
US Dollar
IDR
Indonesian Rupiah
TWD
New Taiwan Dollar
EUR
Euro
KRW
South Korean Won
JPY
Japanese Yen
RUB
Russian Ruble
CNY
Chinese Yuan
Tiền định danh
AED
United Arab Emirates Dirham
ARS
Argentine Peso
AUD
Australian Dollar
BDT
Bangladeshi Taka
BHD
Bahraini Dinar
BMD
Bermudian Dollar
BRL
Brazil Real
CAD
Canadian Dollar
CHF
Swiss Franc
CLP
Chilean Peso
CZK
Czech Koruna
DKK
Danish Krone
GBP
British Pound Sterling
GEL
Georgian Lari
HKD
Hong Kong Dollar
HUF
Hungarian Forint
ILS
Israeli New Shekel
INR
Indian Rupee
KWD
Kuwaiti Dinar
LKR
Sri Lankan Rupee
MMK
Burmese Kyat
MXN
Mexican Peso
MYR
Malaysian Ringgit
NGN
Nigerian Naira
NOK
Norwegian Krone
NZD
New Zealand Dollar
PHP
Philippine Peso
PKR
Pakistani Rupee
PLN
Polish Zloty
SAR
Saudi Riyal
SEK
Swedish Krona
SGD
Singapore Dollar
THB
Thai Baht
TRY
Turkish Lira
UAH
Ukrainian hryvnia
VEF
Venezuelan bolívar fuerte
VND
Vietnamese đồng
ZAR
South African Rand
XDR
IMF Special Drawing Rights
Tiền mã hóa
BTC
Bitcoin
ETH
Ether
LTC
Litecoin
BCH
Bitcoin Cash
BNB
Binance Coin
EOS
EOS
XRP
XRP
XLM
Lumens
LINK
Chainlink
DOT
Polkadot
YFI
Yearn.finance
SOL
Solana
Đơn vị Bitcoin
BITS
Bits
SATS
Satoshi
Hàng hóa
XAG
Silver - Troy Ounce
XAU
Gold - Troy Ounce
Chọn ngôn ngữ
Các ngôn ngữ phổ biến
EN
English
RU
Русский
DE
Deutsch
PL
język polski
ES
Español
VI
Tiếng việt
FR
Français
PT-BR
Português
Tất cả các ngôn ngữ
AR
العربية
BG
български
CS
čeština
DA
dansk
EL
Ελληνικά
FI
suomen kieli
HE
עִבְרִית
HI
हिंदी
HR
hrvatski
HU
Magyar nyelv
ID
Bahasa Indonesia
IT
Italiano
JA
日本語
KO
한국어
LT
lietuvių kalba
NL
Nederlands
NO
norsk
RO
Limba română
SK
slovenský jazyk
SL
slovenski jezik
SV
Svenska
TH
ภาษาไทย
TR
Türkçe
UK
украї́нська мо́ва
ZH
简体中文
ZH-TW
繁體中文
Chào mừng đến với CoinGecko
Chào mừng bạn đã quay lại!
Đăng nhập hoặc Đăng ký trong vài giây
hoặc
Đăng nhập bằng . Không phải bạn?
Quên mật khẩu?
Không nhận được hướng dẫn xác nhận tài khoản?
Gửi lại hướng dẫn xác nhận tài khoản
Mật khẩu phải có ít nhất 8 ký tự bao gồm 1 ký tự viết hoa, 1 ký tự viết thường, 1 số và 1 ký tự đặc biệt
Bằng cách tiếp tục, bạn xác nhận rằng bạn đã đọc và đồng ý hoàn toàn với Điều khoản dịch vụ Chính sách Riêng tư của chúng tôi.
Nhận cảnh báo giá với ứng dụng CoinGecko
Quên mật khẩu?
Bạn sẽ nhận được email hướng dẫn thiết lập lại mật khẩu trong vài phút nữa.
Gửi lại hướng dẫn xác nhận tài khoản
Bạn sẽ nhận được email hướng dẫn xác nhận tài khoản trong vài phút nữa.
Tải ứng dụng CoinGecko.
Quét mã QR này để tải ứng dụng ngay App QR Code Hoặc truy cập trên các cửa hàng ứng dụng
Thêm NFT
CoinGecko
Trên ứng dụng thì tốt hơn
Cảnh báo giá theo thời gian thực và trải nghiệm nhanh hơn, mượt mà hơn.