Danh mục đầu tư
Thêm vào danh mục đầu tư mới
Theo dõi
mọi lúc, mọi nơi
Nhận thông tin cập nhật theo thời gian thực thông qua thông báo đẩy trên ứng dụng.
Mở ứng dụng
Tiền ảo Runes hàng đầu theo giá trị vốn hóa thị trường
Giá trị vốn hóa thị trường Runes hôm nay là $80 Triệu, thay đổi 4.1% trong 24 giờ qua.
Điểm nổi bật
$81.007.179
Vốn hóa
4.1%
$574.984
Khối lượng giao dịch trong 24 giờ
🔥 Thịnh hành
| # | Tiền ảo | Giá | 1g | 24g | 7ng | 30 ngày | Khối lượng giao dịch trong 24 giờ | Giá trị vốn hóa thị trường | FDV | Giá trị vốn hóa thị trường/FDV | 7 ngày qua | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 357 |
Dog (Bitcoin)
DOG
|
Mua
|
$0,0006311 | 0.4% | 3.7% | 0.7% | 5.1% | $493.609 | $63.102.331 | $63.102.331 | 1.0 | ||
| 1514 |
MAGIC•INTERNET•MONEY (Bitcoin)
MIM
|
$0,0002254 | 0.0% | 3.9% | 6.3% | 8.0% | $1.083,10 | $4.736.256 | $4.736.256 | 1.0 | |||
| 1868 |
UNCOMMON•GOODS
UNCOMMONGOODS
|
$0,02165 | 0.0% | 5.9% | 2.5% | 18.0% | $20,76 | $2.667.422 | $2.667.422 | 1.0 | |||
| 1982 |
Pups (Bitcoin)
PUPS
|
$0,002302 | 0.1% | 3.3% | 7.4% | 17.3% | $9.836,39 | $2.301.582 | $2.301.582 | 1.0 | |||
| 2086 |
RSIC•GENESIS•RUNE
RSIC
|
$0,00009611 | 0.0% | 8.3% | 10.1% | 11.0% | $69,65 | $2.018.802 | $2.018.802 | 1.0 | |||
| 2126 |
GAME•OF•BITCOIN
GAMES
|
$0,09139 | 0.0% | 13.4% | 2.1% | 15.4% | $1.564,93 | $1.919.372 | $1.919.372 | 1.0 | |||
| 2287 |
Billy (Bitcoin)
BDC
|
$0,001505 | 1.6% | 0.2% | 7.3% | 10.9% | $3.524,67 | $1.504.708 | $1.504.708 | 1.0 | |||
| 2669 |
LOBO•THE•WOLF•PUP
LOBO
|
$0,00004639 | 0.1% | 0.9% | 11.8% | 9.0% | $5.446,67 | $973.046 | $973.046 | 1.0 | |||
| 3126 |
LIQUIDIUM•TOKEN (Runes)
LIQ
|
$0,009065 | 0.0% | 1.0% | 0.0% | 41.2% | $21,78 | $569.083 | $906.591 | 0.62771752 | |||
| 3617 |
SATOSHI•NAKAMOTO (Bitcoin)
SATOSHI
|
$0,01386 | 0.2% | 32.7% | 15.6% | 52.5% | $12,50 | $291.090 | $291.090 | 1.0 | |||
| 3822 |
GIZMO
GIZMO
|
$0,0002729 | 0.6% | 7.1% | 2.0% | 13.5% | $35,70 | $272.880 | $272.880 | 1.0 | |||
| 3816 |
DECENTRALIZED (Runes)
DEC
|
$0,00001256 | 0.2% | 32.7% | 32.7% | 26.9% | $97,38 | $263.764 | $263.764 | 1.0 | |||
| 4036 |
TANUKI•WISDOM (Runes)
🦝
|
$0,0006257 | 0.5% | 6.9% | 4.6% | 14.1% | $1,25 | $187.722 | $187.722 | 1.0 | |||
| 4602 |
RUNESCAPE•GOLD (Runes)
$GOLD
|
$0.056096 | 0.0% | 0.0% | 1.7% | 0.0% | $59.643,21 | $128.019 | $128.019 | 1.0 | |||
| 5386 |
RuneMine
MINE
|
$0,0001066 | 0.0% | 2.6% | 1.8% | 18.3% | $12,65 | $53.299,89 | $53.299,89 | 1.0 | |||
| 5773 |
BitRunes
BRUNE
|
$0.068477 | 0.9% | 2.9% | 11.3% | 7.6% | $4,56 | $17.802,48 | $17.802,48 | 1.0 | |||
RuneChain
RUNIX
|
$0,00 | - | - | - | - | - | - | - | |||||
Hiển thị 1 đến 17 trong số 17 kết quả
Hàng
Biểu đồ vốn hóa thị trường tiền ảo Runes hàng đầu
Biểu đồ dưới đây cho thấy giá trị vốn hóa thị trường và sự thống trị của Runes hàng đầu bao gồm Dog (Bitcoin), MAGIC•INTERNET•MONEY (Bitcoin), UNCOMMON•GOODS và các danh mục khác trong một khoảng thời gian.
Biểu đồ hiệu suất của tiền ảo Runes hàng đầu
Biểu đồ dưới đây cho thấy hiệu suất tương đối của tiền ảo Runes hàng đầu theo thời gian, theo dõi tỷ lệ phần trăm tăng và giảm của chúng xét về giá trong các khoảng thời gian khác nhau.