Tiền ảo: 17.528
Sàn giao dịch: 1.497
Giá trị vốn hóa thị trường: 2,262T $ 1.2%
Lưu lượng 24 giờ: 49,156B $
Gas: 0.089 GWEI
Nâng cấp lên gói Premium
Danh mục đầu tư
Thêm vào danh mục đầu tư mới
Theo dõi
mọi lúc, mọi nơi
Nhận thông tin cập nhật theo thời gian thực thông qua thông báo đẩy trên ứng dụng.
Mở ứng dụng

Tiền ảo Gaming Blockchains hàng đầu theo giá trị vốn hóa thị trường

Giá trị vốn hóa thị trường Gaming Blockchains hôm nay là $1 Tỷ, thay đổi -2.0% trong 24 giờ qua.
Điểm nổi bật
Số liệu thống kê chính
$1.059.489.199
Vốn hóa 2.0%
$107.099.694
Khối lượng giao dịch trong 24 giờ
Bộ lọc
Vốn hóa (Đô la Mỹ - $)
đến
Vui lòng nhập phạm vi hợp lệ từ thấp đến cao.
Khối lượng trong 24 giờ (Đô la Mỹ - $)
đến
Please enter a valid range from low to high.
Biến động giá trong 24 giờ
đến
Please enter a valid range from low to high.
# Tiền ảo Giá 1g 24g 7ng 30 ngày Khối lượng giao dịch trong 24 giờ Giá trị vốn hóa thị trường FDV Giá trị vốn hóa thị trường/FDV 7 ngày qua
131 IMX
Immutable
IMX
Mua
$0,1328 0.0% 1.9% 1.7% 7.3% $9.095.427 $265.641.064 $265.641.064 1.0
188 APE
ApeCoin
APE
Mua
$0,1535 0.7% 1.6% 7.3% 17.8% $14.008.928 $153.547.725 $153.547.725 1.0
222 WEMIX
WEMIX
WEMIX
Mua
$0,2508 0.3% 4.4% 4.7% 1.5% $1.161.609 $124.846.318 $140.092.598 0.8911699839413244
289 BEAM
Beam
BEAM
Mua
$0,001623 0.4% 1.5% 6.7% 12.1% $5.039.923 $83.258.184 $94.894.813 0.8773733991369769
381 ENJ
Enjin Coin
ENJ
$0,02839 0.0% 0.7% 4.1% 11.1% $2.537.076 $56.267.617 $56.928.111 0.9883977451147504
385 SUPER
SuperVerse
SUPER
$0,08695 0.0% 1.4% 1.1% 8.3% $3.415.681 $55.661.448 $86.948.658 0.6401645490000001
469 RON
Ronin
RON
$0,05522 0.3% 3.5% 8.7% 6.0% $2.186.193 $42.650.050 $55.217.448 0.7724016794337812
530 UNP
Unipoly
UNP
$0,1293 0.0% 0.2% 3.1% 5.4% $178.285 $36.100.856 $129.287.169 0.27923
633 SKL
SKALE
SKL
$0,004606 0.1% 3.8% 27.6% 8.1% $19.345.287 $28.068.438 $29.082.913 0.9651178246995179
634 BORA
BORA
BORA
$0,02430 0.4% 0.1% 0.1% 1.3% $132.613 $28.011.588 $29.299.477 0.9560439560439561
655 HIVE
Hive
HIVE
$0,04941 0.9% 1.8% 2.4% 1.5% $2.119.246 $27.182.469 $55.262.442 0.4918796284499249
684 B3
B3 (Base)
B3
$0,0005332 0.8% 3.7% 5.0% 1.6% $4.732.457 $24.756.573 $53.318.390 0.46431583333000004
799 WAXP
WAX
WAXP
$0,004058 0.3% 4.4% 3.9% 12.3% $3.019.782 $18.830.557 $18.830.557 0.9999999999999998
850 SOMI
Somnia
SOMI
$0,1036 0.2% 0.2% 2.4% 8.6% $3.194.054 $16.590.346 $103.560.215 0.16019999999999998
878 XAI
Xai
XAI
$0,007084 0.1% 0.5% 2.8% 9.8% $4.484.241 $15.651.792 $15.653.774 0.9998733410536622
908 PRIME
Echelon Prime
PRIME
Mua
$0,2297 0.1% 1.3% 0.6% 15.8% $187.804 $14.346.716 $25.519.106 0.562195080562195
1047 GUN
Gunz
GUN
$0,004146 0.4% 2.2% 6.8% 31.4% $6.489.776 $10.956.784 $41.455.934 0.2642995327
1111 XTER
Xterio
XTER
$0,009343 0.0% 0.4% 12.3% 4.8% $563.773 $9.343.282 $9.343.282 1.0
1144 SONIC
Sonic SVM
SONIC
$0,02439 0.3% 2.0% 5.1% 9.6% $848.804 $8.782.195 $58.547.966 0.15
1272 MBX
MARBLEX
MBX
$0,02514 0.0% 0.4% 1.1% 8.8% $1.196.101 $6.990.971 $8.075.695 0.8656804561441218
1303 PYR
Vulcan Forged
PYR
$0,1572 1.0% 22.5% 8.3% 14.2% $13.202.797 $6.617.367 $7.861.035 0.8417934083839985
1412 SAGA
Saga
SAGA
$0,01285 0.5% 2.5% 5.9% 1.3% $4.165.544 $5.351.885 $14.193.134 0.37707565555492856
1458 CONX
CONX
CONX
$0,005291 0.4% 0.0% 8.0% 22.8% $79.305,96 $5.000.925 $10.581.241 0.47262178234789637
1738 A8
Ancient8
A8
$0,005370 1.1% 0.1% 0.5% 18.3% $4.101.456 $3.121.013 $5.370.409 0.58114995003
1821 OAS
Oasys
OAS
$0,0004105 0.4% 1.1% 5.0% 22.5% $79.082,58 $2.779.423 $4.105.498 0.6770001747227691
2022 LWP
LumiWave Protocol
LWP
$0,002587 0.2% 0.1% 10.5% 3.6% $7.539,61 $2.093.409 $2.093.409 1.0
2101 MYTH
Mythos
MYTH
$0,001866 0.0% 3.7% 8.1% 36.3% $72,13 $1.866.129 $1.866.129 1.0
2149 SOUL
Phantasma Phoenix
SOUL
$0,01293 6.6% 2.5% 2.3% 34.2% $93.097,02 $1.767.274 $1.767.274 0.9999999999999998
2259 MYRIA
Myria
MYRIA
$0,00002977 1.5% 3.9% 5.1% 6.2% $56.518,78 $1.488.661 $1.488.661 1.0
2933 ROOT
The Root Network
ROOT
$0,0002169 0.1% 1.5% 549.9% 729.1% $1.520,52 $660.320 $2.602.534 0.2537218983533333
3239 MBOX
Mobox
MBOX
$0,0008233 0.5% 6.5% 31.4% 83.5% $1.145.825 $453.088 $453.088 1.0
3283 NEOX
Neoxa
NEOX
$0,00004104 0.3% 4.0% 11.9% 47.4% $7.484,67 $432.080 $432.080 1.0
WOAS
Wrapped OAS
WOAS
$0,0004070 0.0% 0.8% 4.1% 24.4% $2.080,31 $196.215 $196.215 1.0
4390 MC
Merit Circle
MC
$0,01318 0.1% 2.8% 11.3% 7.8% $1,53 $156.907 $156.907 1.0
4445 TARA
Taraxa
TARA
$0,00002041 0.2% 10.4% 15.3% 14.0% $49.004,14 $124.660 $223.936 0.5566765434533002
5671 VEMP
VEMP Horizon
VEMP
$0,00006924 0.0% 8.3% 7.1% 5.0% $2.044,45 $34.620,67 $34.620,67 1.0
5801 SATOX
Satoxcoin
SATOX
$0.057711 0.2% 2.0% 2.7% 16.3% $169.246 $29.584,84 $37.358,26 0.7919221115461013
6725 UNIX
UniX
UNIX
$0,00007703 0.0% 1.4% 56.0% 49.2% $5,19 $18.865,47 $18.865,47 1.0
6535 TOPIA
TOPIA
TOPIA
$0.055141 0.2% 9.3% 9.3% 26.0% $10,59 $8.012,03 $25.702,56 0.31172094000585615
CANDY
ZKcandy
CANDY
$0,00 - - - - - - -
Hiển thị 1 đến 40 trong số 40 kết quả
Hàng
Biểu đồ vốn hóa thị trường tiền ảo Gaming Blockchains hàng đầu
Biểu đồ hiệu suất của tiền ảo Gaming Blockchains hàng đầu
Biểu đồ dưới đây cho thấy hiệu suất tương đối của tiền ảo Gaming Blockchains hàng đầu theo thời gian, theo dõi tỷ lệ phần trăm tăng và giảm của chúng xét về giá trong các khoảng thời gian khác nhau.
Chọn loại tiền
Tiền tệ đề xuất
USD
US Dollar
IDR
Indonesian Rupiah
TWD
New Taiwan Dollar
EUR
Euro
KRW
South Korean Won
JPY
Japanese Yen
RUB
Russian Ruble
CNY
Chinese Yuan
Tiền định danh
AED
United Arab Emirates Dirham
ARS
Argentine Peso
AUD
Australian Dollar
BDT
Bangladeshi Taka
BHD
Bahraini Dinar
BMD
Bermudian Dollar
BRL
Brazil Real
CAD
Canadian Dollar
CHF
Swiss Franc
CLP
Chilean Peso
CZK
Czech Koruna
DKK
Danish Krone
GBP
British Pound Sterling
GEL
Georgian Lari
HKD
Hong Kong Dollar
HUF
Hungarian Forint
ILS
Israeli New Shekel
INR
Indian Rupee
KWD
Kuwaiti Dinar
LKR
Sri Lankan Rupee
MMK
Burmese Kyat
MXN
Mexican Peso
MYR
Malaysian Ringgit
NGN
Nigerian Naira
NOK
Norwegian Krone
NZD
New Zealand Dollar
PHP
Philippine Peso
PKR
Pakistani Rupee
PLN
Polish Zloty
SAR
Saudi Riyal
SEK
Swedish Krona
SGD
Singapore Dollar
THB
Thai Baht
TRY
Turkish Lira
UAH
Ukrainian hryvnia
VEF
Venezuelan bolívar fuerte
VND
Vietnamese đồng
ZAR
South African Rand
XDR
IMF Special Drawing Rights
Tiền mã hóa
BTC
Bitcoin
ETH
Ether
LTC
Litecoin
BCH
Bitcoin Cash
BNB
Binance Coin
EOS
EOS
XRP
XRP
XLM
Lumens
LINK
Chainlink
DOT
Polkadot
YFI
Yearn.finance
SOL
Solana
Đơn vị Bitcoin
BITS
Bits
SATS
Satoshi
Hàng hóa
XAG
Silver - Troy Ounce
XAU
Gold - Troy Ounce
Chọn ngôn ngữ
Các ngôn ngữ phổ biến
EN
English
RU
Русский
DE
Deutsch
PL
język polski
ES
Español
VI
Tiếng việt
FR
Français
PT-BR
Português
Tất cả các ngôn ngữ
AR
العربية
BG
български
CS
čeština
DA
dansk
EL
Ελληνικά
FI
suomen kieli
HE
עִבְרִית
HI
हिंदी
HR
hrvatski
HU
Magyar nyelv
ID
Bahasa Indonesia
IT
Italiano
JA
日本語
KO
한국어
LT
lietuvių kalba
NL
Nederlands
NO
norsk
RO
Limba română
SK
slovenský jazyk
SL
slovenski jezik
SV
Svenska
TH
ภาษาไทย
TR
Türkçe
UK
украї́нська мо́ва
ZH
简体中文
ZH-TW
繁體中文
Chào mừng đến với CoinGecko
Chào mừng bạn đã quay lại!
Đăng nhập hoặc Đăng ký trong vài giây
hoặc
Đăng nhập bằng . Không phải bạn?
Quên mật khẩu?
Không nhận được hướng dẫn xác nhận tài khoản?
Gửi lại hướng dẫn xác nhận tài khoản
Mật khẩu phải có ít nhất 8 ký tự bao gồm 1 ký tự viết hoa, 1 ký tự viết thường, 1 số và 1 ký tự đặc biệt
Bằng cách tiếp tục, bạn xác nhận rằng bạn đã đọc và đồng ý hoàn toàn với Điều khoản dịch vụ Chính sách Riêng tư của chúng tôi.
Nhận cảnh báo giá với ứng dụng CoinGecko
Quên mật khẩu?
Bạn sẽ nhận được email hướng dẫn thiết lập lại mật khẩu trong vài phút nữa.
Gửi lại hướng dẫn xác nhận tài khoản
Bạn sẽ nhận được email hướng dẫn xác nhận tài khoản trong vài phút nữa.
Tải ứng dụng CoinGecko.
Quét mã QR này để tải ứng dụng ngay App QR Code Hoặc truy cập trên các cửa hàng ứng dụng
Thêm NFT
CoinGecko
Trên ứng dụng thì tốt hơn
Cảnh báo giá theo thời gian thực và trải nghiệm nhanh hơn, mượt mà hơn.