Tiền ảo: 17.467
Sàn giao dịch: 1.497
Giá trị vốn hóa thị trường: 2,279T $ 0.2%
Lưu lượng 24 giờ: 61,012B $
Gas: 0.109 GWEI
Chênh lệch
Danh mục đầu tư
Thêm vào danh mục đầu tư mới
Theo dõi
mọi lúc, mọi nơi
Nhận thông tin cập nhật theo thời gian thực thông qua thông báo đẩy trên ứng dụng.
Mở ứng dụng

Tiền ảo Binance Launchpool hàng đầu theo giá trị vốn hóa thị trường

Giá trị vốn hóa thị trường Binance Launchpool hôm nay là $5 Tỷ, thay đổi 1.6% trong 24 giờ qua.
Điểm nổi bật
Số liệu thống kê chính
$4.985.139.048
Vốn hóa 1.6%
$400.758.148
Khối lượng giao dịch trong 24 giờ
Bộ lọc
Vốn hóa (Đô la Mỹ - $)
đến
Vui lòng nhập phạm vi hợp lệ từ thấp đến cao.
Khối lượng trong 24 giờ (Đô la Mỹ - $)
đến
Please enter a valid range from low to high.
Biến động giá trong 24 giờ
đến
Please enter a valid range from low to high.
# Tiền ảo Giá 1g 24g 7ng 30 ngày Khối lượng giao dịch trong 24 giờ Giá trị vốn hóa thị trường FDV Giá trị vốn hóa thị trường/FDV 7 ngày qua
31 SUI
Sui
SUI
Mua
$0,7377 0.4% 1.0% 3.7% 1.1% $30.524.170 $2.990.386.348 $7.379.417.109 0.4052334085342099
76 ENA
Ethena
ENA
Mua
$0,08270 0.3% 4.6% 3.8% 12.0% $110.249.296 $790.581.367 $1.240.330.303 0.6373958333333334
111 ETHFI
Ether.fi
ETHFI
Mua
$0,4080 0.9% 2.5% 9.7% 36.8% $32.470.815 $378.417.679 $407.458.925 0.9287259547264455
292 BEAM
Beam
BEAM
Mua
$0,001609 0.5% 2.3% 10.5% 15.7% $5.213.878 $82.525.414 $94.059.626 0.8773733991369769
362 IO
io.net
IO
$0,1724 0.8% 0.3% 1.8% 4.4% $6.497.180 $62.464.719 $137.666.918 0.4537380511732141
367 BIO
Bio Protocol
BIO
$0,02855 0.1% 0.1% 6.7% 5.5% $11.812.906 $61.247.464 $94.796.654 0.6460930934487952
424 RED
RedStone
RED
$0,1099 0.0% 0.1% 11.8% 17.3% $5.991.698 $48.899.975 $109.939.266 0.44479080699999995
451 XVS
Venus
XVS
$2,69 0.9% 4.4% 5.7% 6.0% $5.719.980 $45.229.814 $79.939.341 0.5658016854717792
466 ALT
AltLayer
ALT
$0,006561 0.3% 2.4% 0.7% 0.3% $12.644.572 $43.593.561 $65.605.610 0.6644791662999999
496 NOT
Notcoin
NOT
$0,0004022 0.2% 0.0% 2.3% 1.5% $3.415.563 $39.935.595 $41.149.896 0.9704907744897144
540 MEME
Memecoin
MEME
$0,0005644 0.2% 1.3% 11.2% 1.7% $7.152.400 $36.071.884 $38.952.931 0.9260377222222225
567 GAL
GAL (migrated to Gravity - G)
GAL
$0,2670 0.0% 1.0% 0.4% 0.3% $3,38 $34.109.404 $53.400.520 0.6387466559367215
637 MANTA
Manta Network
MANTA
$0,05891 0.5% 3.4% 6.0% 27.0% $6.630.261 $28.105.130 $59.008.561 0.47628901913858757
697 CYBER
CYBER
CYBER
$0,3542 0.1% 1.2% 2.6% 3.6% $5.627.988 $23.830.320 $35.438.423 0.6724430043333335
699 ATM
Atletico Madrid Fan Token
ATM
$2,73 1.6% 14.1% 11.8% 184.6% $10.990.785 $23.810.964 $27.277.348 0.8729208
708 REZ
Renzo
REZ
$0,002699 0.3% 0.7% 13.3% 13.5% $4.640.115 $23.416.938 $26.496.692 0.8837683712902648
824 AEVO
Aevo
AEVO
$0,01931 0.3% 2.5% 0.3% 2.9% $4.516.727 $17.713.217 $19.313.012 0.9171648983639002
834 NIL
Nillion
NIL
$0,03547 0.6% 1.0% 9.9% 0.1% $6.287.029 $17.306.410 $35.509.861 0.48736912499599994
835 CTK
Shentu
CTK
$0,1072 0.2% 0.2% 2.9% 11.5% $442.409 $17.267.744 $17.288.721 0.9987866767857929
871 DODO
DODO
DODO
$0,01582 0.4% 2.3% 15.2% 1.4% $1.246.881 $15.827.552 $15.827.552 1.0
875 XAI
Xai
XAI
$0,007104 0.1% 0.8% 4.9% 7.6% $5.958.460 $15.721.691 $15.723.220 0.9999027872213578
958 TLM
Alien Worlds
TLM
$0,001873 0.0% 16.3% 18.2% 99.0% $17.544.310 $13.063.605 $13.183.092 0.9909364070705886
977 OG
OG Fan Token
OG
$2,63 0.2% 1.2% 5.0% 3.8% $1.220.266 $12.489.088 $13.174.710 0.9479592
980 ALICE
My Neighbor Alice
ALICE
$0,1251 0.8% 2.2% 2.1% 25.0% $7.872.268 $12.444.308 $12.554.527 0.9912207534746744
1022 INIT
Initia
INIT
$0,05689 0.2% 0.2% 2.0% 2.2% $3.020.824 $11.353.243 $56.821.853 0.19980416457239802
1045 GUN
Gunz
GUN
$0,004198 0.5% 1.7% 1.2% 30.7% $18.099.823 $11.068.700 $42.032.063 0.2633394512
1072 HEI
Heima
HEI
$0,1038 0.5% 4.7% 0.1% 27.1% $6.520.215 $10.152.498 $10.385.217 0.9775913800000001
1113 MAV
Maverick Protocol
MAV
$0,009597 0.8% 3.1% 3.6% 6.5% $5.661.996 $9.450.317 $19.209.243 0.4919671609255819
1152 BEL
Bella Protocol
BEL
$0,1101 2.3% 9.2% 16.2% 37.0% $7.146.157 $8.810.625 $11.013.281 0.7999999999999999
1153 PSG
Paris Saint-Germain Fan Token
PSG
$0,5403 0.4% 1.4% 1.4% 0.9% $3.912.057 $8.801.953 $10.747.542 0.8189736005212318
1159 QI
BENQI
QI
$0,001198 0.2% 0.4% 4.4% 10.7% $521.059 $8.624.429 $8.624.429 1.0
1165 SANTOS
Santos FC Fan Token
SANTOS
$0,5322 0.2% 0.3% 6.3% 14.5% $1.687.620 $8.564.419 $15.963.646 0.5364951430516334
1186 WCT
WalletConnect Token
WCT
$0,04429 0.7% 0.8% 0.1% 4.5% $10.834.213 $8.245.650 $44.283.795 0.1862001755994535
1212 ACE
Fusionist
ACE
$0,07432 0.0% 0.2% 5.7% 9.8% $1.997.632 $7.786.546 $10.883.480 0.7154464076334377
1227 ASR
AS Roma Fan Token
ASR
$0,8791 0.7% 2.2% 1.2% 11.4% $3.241.569 $7.643.542 $8.786.472 0.8699216608304152
1228 HFT
Hashflow
HFT
$0,008952 0.4% 1.0% 1.1% 11.0% $2.390.037 $7.607.137 $8.960.863 0.8489290365564999
1411 SAGA
Saga
SAGA
$0,01324 0.0% 1.5% 3.1% 7.6% $6.861.114 $5.514.841 $14.625.259 0.37707648961772844
1415 CITY
Manchester City Fan Token
CITY
$0,4006 0.2% 1.5% 4.3% 0.6% $1.924.693 $5.481.918 $7.908.716 0.6931488855116515
1458 SCR
Scroll
SCR
$0,02694 0.4% 1.8% 8.2% 18.0% $2.289.004 $5.118.325 $26.938.553 0.19
1463 JUV
Juventus Fan Token
JUV
$0,3224 0.1% 2.6% 0.1% 6.9% $2.021.996 $5.060.232 $6.426.878 0.7873545800761675
1499 LIT
Litentry
LIT
Mua
$0,1042 0.4% 36.4% 1.2% 50.7% $21.706,20 $4.707.855 $10.423.326 0.45166534
1642 PIXEL
Pixels
PIXEL
$0,004791 0.1% 1.3% 8.0% 7.7% $5.975.056 $3.694.590 $23.958.432 0.1542083334
1832 NFP
NFPrompt
NFP
$0,002730 1.0% 28.3% 53.6% 63.4% $3.812.748 $2.747.070 $2.747.070 1.0
1852 AI
Sleepless AI
AI
$0,02046 0.6% 0.8% 16.6% 5.7% $3.637.737 $2.658.847 $20.452.666 0.13
2070 REEF
Reef
REEF
$0,00005417 0.6% 0.8% 5.9% 11.4% $1.022.411 $2.011.856 $2.011.856 1.0
2191 D
Dar Open Network
D
$0,002621 3.7% 0.2% 16.5% 45.7% $471.155 $1.689.739 $2.101.952 0.8038906450000001
2701 RDNT
Radiant Capital
RDNT
$0,0006209 0.5% 0.6% 17.0% 27.0% $198.511 $892.345 $931.515 0.9579502426666666
2979 ATA
Automata
ATA
$0,0006488 0.1% 2.5% 13.5% 14.9% $32.677,18 $649.946 $649.946 1.0
3145 ALPHA
Stella
ALPHA
$0,0005336 0.9% 0.5% 9.6% 7.5% $2.009,57 $526.686 $533.623 0.987
3183 MBOX
Mobox
MBOX
$0,0009217 2.2% 7.2% 23.3% 81.9% $1.254.080 $507.463 $507.463 1.0
3548 UNFI
Unifi Protocol DAO
UNFI
$0,03482 2.0% 0.5% 14.6% 27.0% $760,99 $348.165 $348.165 1.0
3698 FLM
Flamingo Finance
FLM
$0,0005393 0.0% 2.5% 32.8% 23.0% $47.189,46 $307.280 $307.280 1.0
3953 NTRN
Neutron
NTRN
$0,0006420 1.3% 7.2% 36.5% 40.8% $22.998,58 $228.818 $3.855.753.962.796.618.000.000.000 5.934443781944892e-20
4390 MC
Merit Circle
MC
$0,01318 0.1% 2.8% 11.3% 7.8% $1,53 $156.907 $156.907 1.0
4519 BTCST
BTC Standard Hashrate Token
BTCST
$0,009132 0.1% 0.0% 5.9% 5.2% $21,58 $136.987 $136.987 1.0
5188 WING
Wing Finance
WING
$0,009931 1.8% 1.5% 15.4% 30.5% $17,83 $68.108,50 $75.857,32 0.8978501486581357
5308 HARD
Kava Lend
HARD
$0,0004586 1.7% 3.3% 3.5% 29.6% $22,90 $61.817,27 $91.722,69 0.67395834
DAR
Mines of Dalarnia
DAR
$0,002612 5.6% 0.5% 13.5% 46.9% $554,88 - $2.089.232
OMNI
Omni Network [Old]
OMNI
$0,5223 1.9% 14.2% 0.2% 2.7% $48.555,44 - $52.229.405
HIGH
Highstreet
HIGH
$0,03100 0.1% 0.5% 16.3% 43.1% $1.409.967 - $3.097.843
Hiển thị 1 đến 60 trong số 60 kết quả
Hàng
Biểu đồ vốn hóa thị trường tiền ảo Binance Launchpool hàng đầu
Biểu đồ hiệu suất của tiền ảo Binance Launchpool hàng đầu
Biểu đồ dưới đây cho thấy hiệu suất tương đối của tiền ảo Binance Launchpool hàng đầu theo thời gian, theo dõi tỷ lệ phần trăm tăng và giảm của chúng xét về giá trong các khoảng thời gian khác nhau.
Chọn loại tiền
Tiền tệ đề xuất
USD
US Dollar
IDR
Indonesian Rupiah
TWD
New Taiwan Dollar
EUR
Euro
KRW
South Korean Won
JPY
Japanese Yen
RUB
Russian Ruble
CNY
Chinese Yuan
Tiền định danh
AED
United Arab Emirates Dirham
ARS
Argentine Peso
AUD
Australian Dollar
BDT
Bangladeshi Taka
BHD
Bahraini Dinar
BMD
Bermudian Dollar
BRL
Brazil Real
CAD
Canadian Dollar
CHF
Swiss Franc
CLP
Chilean Peso
CZK
Czech Koruna
DKK
Danish Krone
GBP
British Pound Sterling
GEL
Georgian Lari
HKD
Hong Kong Dollar
HUF
Hungarian Forint
ILS
Israeli New Shekel
INR
Indian Rupee
KWD
Kuwaiti Dinar
LKR
Sri Lankan Rupee
MMK
Burmese Kyat
MXN
Mexican Peso
MYR
Malaysian Ringgit
NGN
Nigerian Naira
NOK
Norwegian Krone
NZD
New Zealand Dollar
PHP
Philippine Peso
PKR
Pakistani Rupee
PLN
Polish Zloty
SAR
Saudi Riyal
SEK
Swedish Krona
SGD
Singapore Dollar
THB
Thai Baht
TRY
Turkish Lira
UAH
Ukrainian hryvnia
VEF
Venezuelan bolívar fuerte
VND
Vietnamese đồng
ZAR
South African Rand
XDR
IMF Special Drawing Rights
Tiền mã hóa
BTC
Bitcoin
ETH
Ether
LTC
Litecoin
BCH
Bitcoin Cash
BNB
Binance Coin
EOS
EOS
XRP
XRP
XLM
Lumens
LINK
Chainlink
DOT
Polkadot
YFI
Yearn.finance
SOL
Solana
Đơn vị Bitcoin
BITS
Bits
SATS
Satoshi
Hàng hóa
XAG
Silver - Troy Ounce
XAU
Gold - Troy Ounce
Chọn ngôn ngữ
Các ngôn ngữ phổ biến
EN
English
RU
Русский
DE
Deutsch
PL
język polski
ES
Español
VI
Tiếng việt
FR
Français
PT-BR
Português
Tất cả các ngôn ngữ
AR
العربية
BG
български
CS
čeština
DA
dansk
EL
Ελληνικά
FI
suomen kieli
HE
עִבְרִית
HI
हिंदी
HR
hrvatski
HU
Magyar nyelv
ID
Bahasa Indonesia
IT
Italiano
JA
日本語
KO
한국어
LT
lietuvių kalba
NL
Nederlands
NO
norsk
RO
Limba română
SK
slovenský jazyk
SL
slovenski jezik
SV
Svenska
TH
ภาษาไทย
TR
Türkçe
UK
украї́нська мо́ва
ZH
简体中文
ZH-TW
繁體中文
Chào mừng đến với CoinGecko
Chào mừng bạn đã quay lại!
Đăng nhập hoặc Đăng ký trong vài giây
hoặc
Đăng nhập bằng . Không phải bạn?
Quên mật khẩu?
Không nhận được hướng dẫn xác nhận tài khoản?
Gửi lại hướng dẫn xác nhận tài khoản
Mật khẩu phải có ít nhất 8 ký tự bao gồm 1 ký tự viết hoa, 1 ký tự viết thường, 1 số và 1 ký tự đặc biệt
Bằng cách tiếp tục, bạn xác nhận rằng bạn đã đọc và đồng ý hoàn toàn với Điều khoản dịch vụ Chính sách Riêng tư của chúng tôi.
Nhận cảnh báo giá với ứng dụng CoinGecko
Quên mật khẩu?
Bạn sẽ nhận được email hướng dẫn thiết lập lại mật khẩu trong vài phút nữa.
Gửi lại hướng dẫn xác nhận tài khoản
Bạn sẽ nhận được email hướng dẫn xác nhận tài khoản trong vài phút nữa.
Tải ứng dụng CoinGecko.
Quét mã QR này để tải ứng dụng ngay App QR Code Hoặc truy cập trên các cửa hàng ứng dụng
Thêm NFT
CoinGecko
Trên ứng dụng thì tốt hơn
Cảnh báo giá theo thời gian thực và trải nghiệm nhanh hơn, mượt mà hơn.