Tiền ảo: 17.528
Sàn giao dịch: 1.497
Giá trị vốn hóa thị trường: 2,245T $ 0.7%
Lưu lượng 24 giờ: 43,805B $
Gas: 0.053 GWEI
Nâng cấp lên gói Premium
Danh mục đầu tư
Thêm vào danh mục đầu tư mới
Theo dõi
mọi lúc, mọi nơi
Nhận thông tin cập nhật theo thời gian thực thông qua thông báo đẩy trên ứng dụng.
Mở ứng dụng

Tiền ảo Action Games hàng đầu theo giá trị vốn hóa thị trường

Giá trị vốn hóa thị trường Action Games hôm nay là $100 Triệu, thay đổi -1.6% trong 24 giờ qua.
Điểm nổi bật
Số liệu thống kê chính
$103.280.982
Vốn hóa 1.6%
$18.297.342
Khối lượng giao dịch trong 24 giờ
🔥 Thịnh hành
Hiện không có loại tiền ảo thịnh hành nào.
Bộ lọc
Vốn hóa (Đô la Mỹ - $)
đến
Vui lòng nhập phạm vi hợp lệ từ thấp đến cao.
Khối lượng trong 24 giờ (Đô la Mỹ - $)
đến
Please enter a valid range from low to high.
Biến động giá trong 24 giờ
đến
Please enter a valid range from low to high.
# Tiền ảo Giá 1g 24g 7ng 30 ngày Khối lượng giao dịch trong 24 giờ Giá trị vốn hóa thị trường FDV Giá trị vốn hóa thị trường/FDV 7 ngày qua
517 STAR
StarHeroes
STAR
$0,1383 0.0% 0.0% 0.0% 7.4% $3.688.610 $37.429.719 $81.442.311 0.4595856757220909
991 GODS
Gods Unchained
GODS
$0,02393 0.0% 3.2% 16.3% 6.9% $127.476 $11.958.742 $11.958.742 1.0
1050 GUN
Gunz
GUN
$0,003998 1.3% 1.7% 9.0% 33.3% $5.707.632 $10.595.113 $39.942.428 0.2652596143
1135 WILD
Wilder World
WILD
$0,01739 0.3% 0.8% 11.9% 12.8% $108.630 $8.685.281 $8.685.281 1.0
1270 MAVIA
Heroes of Mavia
MAVIA
$0,02809 0.1% 2.2% 13.0% 4.6% $1.322.792 $6.952.845 $7.038.228 0.987868716
1361 PYR
Vulcan Forged
PYR
$0,1398 4.2% 16.8% 2.8% 24.0% $5.005.088 $5.950.962 $6.992.890 0.8510017476289986
1809 ISLAND
ISLAND Token
ISLAND
$0,003087 1.0% 0.5% 11.7% 23.8% $1.354,86 $2.844.822 $2.845.796 0.9996579747958808
1911 NRN
Neuron
NRN
$0,002107 8.4% 24.0% 23.4% 19.8% $8.922,67 $2.107.234 $2.107.234 1.0
2145 GOG
Guild of Guardians
GOG
$0,001805 0.6% 5.5% 22.4% 42.6% $2.407,24 $1.805.420 $1.805.420 1.0
2186 SIPHER
SIPHER
SIPHER
$0,004076 0.1% 2.3% 2.0% 5.4% $81,51 $1.672.620 $1.672.620 1.0
2256 BCOIN
Bomb Crypto (BNB)
BCOIN
$0,01531 0.7% 1.0% 3.1% 36.4% $877,27 $1.507.130 $1.507.129.800.301.938.000.000.000 9.999999999999999e-19
2324 SERAPH
Seraph
SERAPH
$0,004392 0.3% 0.7% 5.0% 16.3% $32,00 $1.399.195 $4.392.512 0.318540892
2455 WAGMIGAMES
WAGMI Games
WAGMIGAMES
$0.065461 0.6% 13.3% 16.9% 25.5% $2.353,57 $1.201.422 $1.201.422 1.0
2676 PIRATE
Pirate Nation Token
PIRATE
$0,001299 0.2% 5.9% 53.4% 54.9% $25.810,07 $932.974 $1.272.302 0.733296283270599
2736 KATA
Katana Inu
KATA
$0,00001756 0.4% 12.4% 34.3% 31.4% $5.569,88 $878.089 $878.089 0.9999999999999999
2841 MEMEFI
MemeFi
MEMEFI
$0,00007734 0.0% 3.5% 25.5% 39.5% $1.922.411 $772.785 $772.785 1.0
2881 QORPO
QORPO WORLD
QORPO
$0,001149 0.1% 4.2% 10.2% 26.5% $47.087,09 $739.566 $860.984 0.8589773357196
3019 JEWEL
DeFi Kingdoms
JEWEL
$0,005555 4.5% 46.9% 15.8% 3.0% $18,62 $625.501 $663.506 0.9427214360832001
3040 NYAN
Nyan Heroes
NYAN
$0,0006132 0.0% 3.6% 6.5% 51.5% $1.397,75 $613.256 $613.256 1.0
3053 WCHI
XAYA
WCHI
$0,01035 0.7% 0.2% 6.0% 30.8% $123,28 $602.800 $800.327 0.753192301395484
3351 ARTY
Artyfact
ARTY
$0,01734 5.1% 19.7% 36.7% 51.8% $81.983,26 $429.754 $429.754 1.0
3615 MCRT
MagicCraft
MCRT
$0,00006619 0.0% 0.2% 1.9% 13.8% $102.473 $333.712 $476.894 0.6997605433192117
3659 GENE
Genopets
GENE
$0,003352 0.6% 0.3% 13.9% 7.4% $67,78 $318.767 $335.287 0.950728763
3737 CWAR
Cryowar
CWAR
$0,0009700 1.8% 5.0% 0.1% 37.0% $3.937,31 $292.137 $969.988 0.3011761683017524
3772 GSWAP
Gameswap
GSWAP
$0,01402 0.6% 0.0% 1.4% 4.8% $46,54 $280.452 $280.452 1.0
3783 DIO
Decimated
DIO
$0,0005107 0.0% 3.0% 9.7% 1.8% $634,15 $277.440 $510.695 0.5432598482400001
3793 GST-BSC
STEPN Green Satoshi Token on BSC
GST-BSC
$0,001177 0.0% 28.3% 16.3% 3.7% $10,62 $274.348 $274.348 1.0
3774 APRS
Apeiron
APRS
$0,0002634 0.8% 2.8% 12.2% 52.5% $19,82 $263.419 $263.419 1.0
3954 REVO
Revomon
REVO
$0,007740 0.9% 1.2% 0.8% 13.0% $3,84 $230.552 $356.051 0.6475241983953958
4044 CHAMPZ
Champignons of Arborethia
CHAMPZ
$0,0002088 1.0% 0.2% 2.1% 0.6% $21,33 $208.853 $208.853 1.0
4125 SIN
Sinverse
SIN
$0,0002077 1.5% 35.8% 34.1% 22.1% $63.345,30 $193.336 $207.675 0.93095029213
4558 SHROOM
Niftyx Protocol
SHROOM
$0,001846 0.1% 0.7% 1.2% 8.7% $5,03 $121.045 $121.045 1.0
4689 BOMB
Bombie
BOMB
$0,00001200 0.0% 0.3% 14.6% 20.9% $14,45 $108.019 $120.021 0.9
4867 REVV
REVV
REVV
$0,00008237 0.8% 0.7% 13.9% 34.2% $326,10 $91.411,36 $247.007 0.37007581266666667
5043 LUNAR
MoonPrime Games
LUNAR
$0,00008839 0.9% 0.4% 5.0% 7.6% $13,86 $79.149,61 $88.388,51 0.8954738851350728
5566 CHAMP
NFT Champions
CHAMP
$0,00005313 0.3% 0.3% 0.5% 0.1% $1,54 $53.130,43 $53.130,43 1.0
5624 HGT
Hive Game Token
HGT
$0.058736 0.3% 0.5% 15.7% 16.9% $35,36 $43.486,19 $43.485,82 1.0000086458906203
6079 POLC
Polkacity
POLC
$0,0001809 0.0% 1.1% 44.3% 60.6% $52.516,99 $34.371,90 $122.998 0.27944990441176465
5872 SECOND
MetaDOS
SECOND
$0.053325 0.1% 0.2% 0.8% 2.8% $55,64 $33.244,97 $33.244,97 1.0
5811 MTRM
Materium
MTRM
$0,001650 0.1% 0.7% 5.1% 55.0% $9,62 $31.218,61 $31.218,61 1.0
5965 DARK
Dark Frontiers
DARK
$0,0001381 0.3% 2.7% 1.2% 32.6% $220,35 $29.726,29 $34.526,98 0.8609582318528487
5993 NEUROS
Shockwaves
NEUROS
$0,0005475 0.9% 0.9% 0.9% 9.2% $1,90 $28.723,01 $54.747,14 0.52464855927454
6027 MBS
Striker League
MBS
$0,00004444 0.0% 0.1% 6.1% 8.9% $2,99 $27.792,82 $44.437,39 0.62543775
6074 LOT
LEAGUE OF TRENCHES
LOT
$0,00004663 1.2% 22.0% 0.0% 0.0% $5.121,38 $26.156,58 $46.600,53 0.5612936292726806
6494 PANO
PanoVerse
PANO
$0,0008181 0.3% 13.1% 11.3% 17.9% $14,86 $22.906,20 $22.906,20 1.0
6380 GGTK
GG
GGTK
$0,0005876 0.2% 0.5% 11.9% 7.6% $5,74 $21.037,10 $27.501,01 0.764957264957265
6641 MF
MetaFighter
MF
$0,00001625 0.2% 0.4% 1.0% 22.6% $1,88 $19.998,59 $20.315,34 0.984408547722936
6240 LSCAT
Light Speed Cat
LSCAT
$0,0002251 0.1% 1.0% 0.2% 4.8% $22,54 $17.796,58 $17.796,58 1.0
6304 SENATE
SENATE
SENATE
$0,0001060 0.2% 5.0% 2.5% 19.1% $21,73 $15.584,47 $17.313,47 0.9001355863460959
6502 WTR
AndreyWTR
WTR
$0,00001497 0.6% 0.5% 5.2% 22.6% $1,99 $14.199,23 $14.199,23 1.0
5884 FURY
Engines of Fury
FURY
$0,0001775 0.0% 0.4% 24.4% 34.8% $9,22 $14.020,03 $21.125,54 0.6636531844918075
6593 UNDEAD
Undead Blocks
UNDEAD
$0,0008972 0.6% 0.6% 4.7% 6.9% $50,72 $13.457,61 $448.587 0.03
6734 SOULS
Unfettered Ecosystem
SOULS
$0,00001212 0.0% 0.8% 0.5% 40.9% $4,03 $13.230,38 $27.276,06 0.4850545798884162
6627 XO
Xociety
XO
$0,00002387 0.0% 0.9% 12.4% 49.0% $5,74 $12.651,29 $119.352 0.106
7096 MAX
Matr1x
MAX
$0,00007198 0.0% 0.8% 3.2% 6.8% $3,12 $12.393,64 $57.582,36 0.21523333
6644 UTG
Utgard
UTG
$0,00003230 0.0% 24.7% 24.7% 29.6% $387,76 $11.625,67 $19.376,93 0.5999746358587331
7089 BTA
Battle.tech by Virtuals
BTA
$0.059086 0.2% 25.3% 25.3% 33.4% $296,66 $6.360,43 $9.086,33 0.7000000000000001
CRT
Cantina Royale
CRT
$0,00005328 0.6% 5.0% 13.4% 21.9% $0,09677 - $7.025,27
ARKER
Arker
ARKER
$0.057522 0.5% 2.5% 2.2% 22.5% $37,61 - $15.043,02
THG
Thetan World
THG
$0,0001009 0.9% 1.3% 2.4% 25.0% $82,10 - $42.389,39
DAR
Mines of Dalarnia
DAR
$0,002808 3.8% 0.1% 10.7% 50.5% $6.853,56 - $2.246.224
MLS
Mummy Labs Studio
MLS
$0,00 - - - - - - -
Hiển thị 1 đến 62 trong số 62 kết quả
Hàng
Biểu đồ vốn hóa thị trường tiền ảo Action Games hàng đầu
Biểu đồ hiệu suất của tiền ảo Action Games hàng đầu
Biểu đồ dưới đây cho thấy hiệu suất tương đối của tiền ảo Action Games hàng đầu theo thời gian, theo dõi tỷ lệ phần trăm tăng và giảm của chúng xét về giá trong các khoảng thời gian khác nhau.
Chọn loại tiền
Tiền tệ đề xuất
USD
US Dollar
IDR
Indonesian Rupiah
TWD
New Taiwan Dollar
EUR
Euro
KRW
South Korean Won
JPY
Japanese Yen
RUB
Russian Ruble
CNY
Chinese Yuan
Tiền định danh
AED
United Arab Emirates Dirham
ARS
Argentine Peso
AUD
Australian Dollar
BDT
Bangladeshi Taka
BHD
Bahraini Dinar
BMD
Bermudian Dollar
BRL
Brazil Real
CAD
Canadian Dollar
CHF
Swiss Franc
CLP
Chilean Peso
CZK
Czech Koruna
DKK
Danish Krone
GBP
British Pound Sterling
GEL
Georgian Lari
HKD
Hong Kong Dollar
HUF
Hungarian Forint
ILS
Israeli New Shekel
INR
Indian Rupee
KWD
Kuwaiti Dinar
LKR
Sri Lankan Rupee
MMK
Burmese Kyat
MXN
Mexican Peso
MYR
Malaysian Ringgit
NGN
Nigerian Naira
NOK
Norwegian Krone
NZD
New Zealand Dollar
PHP
Philippine Peso
PKR
Pakistani Rupee
PLN
Polish Zloty
SAR
Saudi Riyal
SEK
Swedish Krona
SGD
Singapore Dollar
THB
Thai Baht
TRY
Turkish Lira
UAH
Ukrainian hryvnia
VEF
Venezuelan bolívar fuerte
VND
Vietnamese đồng
ZAR
South African Rand
XDR
IMF Special Drawing Rights
Tiền mã hóa
BTC
Bitcoin
ETH
Ether
LTC
Litecoin
BCH
Bitcoin Cash
BNB
Binance Coin
EOS
EOS
XRP
XRP
XLM
Lumens
LINK
Chainlink
DOT
Polkadot
YFI
Yearn.finance
SOL
Solana
Đơn vị Bitcoin
BITS
Bits
SATS
Satoshi
Hàng hóa
XAG
Silver - Troy Ounce
XAU
Gold - Troy Ounce
Chọn ngôn ngữ
Các ngôn ngữ phổ biến
EN
English
RU
Русский
DE
Deutsch
PL
język polski
ES
Español
VI
Tiếng việt
FR
Français
PT-BR
Português
Tất cả các ngôn ngữ
AR
العربية
BG
български
CS
čeština
DA
dansk
EL
Ελληνικά
FI
suomen kieli
HE
עִבְרִית
HI
हिंदी
HR
hrvatski
HU
Magyar nyelv
ID
Bahasa Indonesia
IT
Italiano
JA
日本語
KO
한국어
LT
lietuvių kalba
NL
Nederlands
NO
norsk
RO
Limba română
SK
slovenský jazyk
SL
slovenski jezik
SV
Svenska
TH
ภาษาไทย
TR
Türkçe
UK
украї́нська мо́ва
ZH
简体中文
ZH-TW
繁體中文
Chào mừng đến với CoinGecko
Chào mừng bạn đã quay lại!
Đăng nhập hoặc Đăng ký trong vài giây
hoặc
Đăng nhập bằng . Không phải bạn?
Quên mật khẩu?
Không nhận được hướng dẫn xác nhận tài khoản?
Gửi lại hướng dẫn xác nhận tài khoản
Mật khẩu phải có ít nhất 8 ký tự bao gồm 1 ký tự viết hoa, 1 ký tự viết thường, 1 số và 1 ký tự đặc biệt
Bằng cách tiếp tục, bạn xác nhận rằng bạn đã đọc và đồng ý hoàn toàn với Điều khoản dịch vụ Chính sách Riêng tư của chúng tôi.
Nhận cảnh báo giá với ứng dụng CoinGecko
Quên mật khẩu?
Bạn sẽ nhận được email hướng dẫn thiết lập lại mật khẩu trong vài phút nữa.
Gửi lại hướng dẫn xác nhận tài khoản
Bạn sẽ nhận được email hướng dẫn xác nhận tài khoản trong vài phút nữa.
Tải ứng dụng CoinGecko.
Quét mã QR này để tải ứng dụng ngay App QR Code Hoặc truy cập trên các cửa hàng ứng dụng
Thêm NFT
CoinGecko
Trên ứng dụng thì tốt hơn
Cảnh báo giá theo thời gian thực và trải nghiệm nhanh hơn, mượt mà hơn.