Danh mục đầu tư
Thêm vào danh mục đầu tư mới
Theo dõi
mọi lúc, mọi nơi
Nhận thông tin cập nhật theo thời gian thực thông qua thông báo đẩy trên ứng dụng.
Mở ứng dụng
Tiền ảo Etherlink Ecosystem hàng đầu theo giá trị vốn hóa thị trường
Xem tất cả các token và tiền mã hóa được sử dụng trong Etherlink Ecosystem dưới đây.
Điểm nổi bật
| # | Tiền ảo | Giá | 1g | 24g | 7ng | 30 ngày | Khối lượng giao dịch trong 24 giờ | Giá trị vốn hóa thị trường | FDV | Giá trị vốn hóa thị trường/FDV | 7 ngày qua | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19 |
Chainlink
LINK
|
Mua
|
$8,01 | 0.1% | 0.5% | 1.7% | 1.6% | $137.275.779 | $5.990.488.767 | $8.007.604.603 | 0.748099970424884 | ||
Spiko EU T-Bills Money Market Fund
EUTBL
|
Mua
|
$1,20 | 0.0% | 0.0% | 0.1% | 1.2% | - | $1.009.156.324 | $1.009.156.324 | 1.0 | |||
Spiko Amundi Overnight Swap Fund (EUR)
EURSAFO
|
$1,15 | 0.0% | 0.0% | 0.1% | 1.2% | - | $775.015.206 | $775.015.206 | 1.0 | ||||
Lombard Staked BTC
LBTC
|
$64.089,36 | 0.2% | 0.5% | 1.8% | 18.0% | $162.071 | $657.005.379 | $657.005.379 | 1.0 | ||||
| 121 |
Curve DAO
CRV
|
Mua
|
$0,2058 | 0.1% | 0.2% | 1.7% | 15.3% | $25.018.739 | $315.949.026 | $493.535.928 | 0.6401743186974852 | ||
Spiko US T-Bills Money Market Fund
USTBL
|
Mua
|
$1,09 | 0.0% | 0.0% | 0.1% | 0.3% | $49,95 | $168.382.016 | $168.382.016 | 1.0 | |||
| 382 |
Midas mTBILL
MTBILL
|
$1,07 | 0.0% | 0.0% | 0.1% | 0.2% | $552,90 | $54.552.716 | $54.552.716 | 1.0 | |||
|
Bridged WETH
WETH
|
$1.790,04 | 0.0% | 0.1% | 2.0% | 7.8% | $39.086,62 | $33.568.394 | $33.568.394 | 1.0 | ||||
Spiko Amundi Overnight Swap Fund (GBP)
GBPSAFO
|
$1,36 | 0.0% | 0.0% | 0.2% | 0.2% | - | $28.804.593 | $28.804.593 | 1.0 | ||||
Spiko UK T-Bills Money Market Fund
UKTBL
|
$1,37 | 0.0% | 0.0% | 0.1% | 0.2% | - | $20.495.398 | $20.495.398 | 1.0 | ||||
|
Etherlink Bridged USDC (Etherlink)
USDC
|
$0,9897 | 0.2% | 1.0% | 1.0% | 18.3% | $72.104,83 | $13.001.126 | $13.001.126 | 1.0 | ||||
| 1019 |
Stable Mint USD
USDSM
|
$0,9923 | 0.1% | 0.7% | 0.8% | 0.7% | $101.883 | $11.517.468 | $11.517.468 | 1.0 | |||
| 1102 |
Midas mRe7YIELD
MRE7YIELD
|
$1,07 | 0.0% | 0.0% | 0.1% | 0.1% | $128.910 | $9.111.600 | $9.111.600 | 1.0 | |||
| 1160 |
Uranium
XU3O8
|
$5,34 | 0.0% | 0.0% | 0.4% | 0.3% | $452.343 | $8.537.965 | $8.537.965 | 1.0 | |||
| 1367 |
VNX Gold
VNXAU
|
$132,36 | 0.0% | 1.0% | 14.1% | 1.9% | $14.579,32 | $5.836.911 | $5.836.911 | 1.0 | |||
Etherlink Bridged WBTC (Etherlink)
WBTC
|
$63.161,69 | 0.2% | 1.5% | 1.1% | 1.4% | $220,88 | $4.606.560 | $4.606.560 | 1.0 | ||||
| 1587 |
Midas mBASIS
MBASIS
|
$1,20 | 0.0% | 0.0% | 0.2% | 0.5% | $1,20 | $4.069.768 | $4.069.768 | 1.0 | |||
| 1575 |
Midas mMEV
MMEV
|
$1,13 | 0.0% | 0.0% | 0.1% | 0.6% | $94.769,53 | $3.354.850 | $3.354.850 | 1.0 | |||
| 1924 |
Sogni AI
SOGNI
|
$0,0007647 | 0.1% | 2.5% | 3.9% | 15.4% | $86.701,94 | $2.340.045 | $7.645.983 | 0.3060489198730613 | |||
Wrapped XTZ
WXTZ
|
$0,2304 | 0.2% | 2.1% | 9.2% | 1.5% | $12.786,05 | $2.316.671 | $2.316.671 | 0.9999999999999998 | ||||
Stacy Staked XTZ
STXTZ
|
$0,2538 | 0.2% | 2.0% | 9.2% | 1.0% | $10,40 | $1.885.632 | $1.885.633 | 0.9999997053902355 | ||||
| 2563 |
IDRX
IDRX
|
$0,00005568 | 0.1% | 0.1% | 0.5% | 0.2% | $3.566,44 | $1.032.053 | $275.055 | 3.7521647636655984 | |||
Spiko Amundi Overnight Swap Fund (CHF)
CHFSAFO
|
$1,24 | 0.0% | 0.0% | 0.9% | 1.6% | - | - | - | 0.0 | ||||
Hiển thị 1 đến 23 trong số 23 kết quả
Hàng
Tin tức mới nhất về Etherlink Ecosystem
Trò đùa tệ nhất trong crypto? Thị trường dự đoán lan truyền gây sốc với màn chơi khăm
BeInCrypto (Vietnamese)
3 ngày trước
Bitwise loại bỏ 2 altcoin khỏi quỹ ETF tiền mã hóa hàng đầu: Liệu Hyperliquid có giữ được vị trí của mình?
BeInCrypto (Vietnamese)
3 ngày trước
Grayscale nêu tên 8 đồng crypto với câu chuyện nổi bật hiện nay
BeInCrypto (Vietnamese)
3 ngày trước