Tiền ảo: 17.334
Sàn giao dịch: 1.491
Giá trị vốn hóa thị trường: 2,208T $ 1.1%
Lưu lượng 24 giờ: 65,314B $
Gas: 0.124 GWEI
Chênh lệch
Danh mục đầu tư
Thêm vào danh mục đầu tư mới
Theo dõi
mọi lúc, mọi nơi
Nhận thông tin cập nhật theo thời gian thực thông qua thông báo đẩy trên ứng dụng.
Mở ứng dụng

Tiền ảo Từ thiện hàng đầu theo giá trị vốn hóa thị trường

Giá trị vốn hóa thị trường Từ thiện hôm nay là $40 Triệu, thay đổi -6.4% trong 24 giờ qua.
Điểm nổi bật
Số liệu thống kê chính
$38.618.624
Vốn hóa 6.4%
$1.458.331
Khối lượng giao dịch trong 24 giờ
🔥 Thịnh hành
Hiện không có loại tiền ảo thịnh hành nào.
Bộ lọc
Vốn hóa (Đô la Mỹ - $)
đến
Vui lòng nhập phạm vi hợp lệ từ thấp đến cao.
Khối lượng trong 24 giờ (Đô la Mỹ - $)
đến
Please enter a valid range from low to high.
Biến động giá trong 24 giờ
đến
Please enter a valid range from low to high.
# Tiền ảo Giá 1g 24g 7ng 30 ngày Khối lượng giao dịch trong 24 giờ Giá trị vốn hóa thị trường FDV Giá trị vốn hóa thị trường/FDV 7 ngày qua
845 ARARA
Araracoin
ARARA
$0,0004369 0.1% 0.1% 0.1% 0.1% $14.952,46 $15.839.345 $43.694.744 0.36250000000000004
1458 SKI
Ski Mask Dog
SKI
$0,004782 0.4% 3.8% 1.3% 25.8% $80.039,55 $4.662.633 $4.662.633 1.0
1556 ASTEROID
Asteroid The Space Shiba Inu
ASTEROID
$0,003981 6.2% 0.8% 44.6% 52.2% $263.683 $3.970.859 $3.970.859 1.0
1792 BOOB
boob
BOOB
$0,002760 6.8% 4.7% 1.0% 3.6% $82.003,64 $2.760.814 $2.760.814 1.0
2079 EAT
WYDE: End Hunger
EAT
$0,0001889 2.4% 0.5% 18.8% 25.3% $13.952,13 $1.889.246 $18.892.462 0.09999999999999987
2169 GTAN
Giant Token
GTAN
$0.084445 0.2% 0.3% 4.7% 26.6% $10.073,35 $1.649.479 $1.655.055 0.9966313299770422
2203 SAN
San Chan
SAN
$0,001679 6.4% 7.2% 28.7% 28.9% $35.954,49 $1.576.668 $1.679.093 0.9389999643538374
2456 MLC
My Lovely Coin
MLC
$0,01112 0.1% 23.3% 1.4% 25.5% $77.509,27 $1.166.703 $2.599.992 0.44873332075045985
2461 TRUMP
MAGA
TRUMP
Mua
$0,02583 0.7% 4.4% 7.1% 12.4% $57.485,03 $1.162.712 $1.162.712 1.0
2688 GBACK
GIVEBACK
GBACK
$0,0008989 0.2% 1.4% 13.1% 12.9% $4.764,69 $898.783 $898.783 1.0
3031 KASPY
Kaspy
KASPY
$0.051822 0.1% 1.1% 2.1% 7.9% $20.358,50 $603.017 $603.017 1.0
3100 AEROBUD
AEROBUD
AEROBUD
$0,0005702 0.1% 24.2% 12.1% 35.8% $25.236,03 $556.817 $556.817 1.0
3134 KNS
KindSoul
KNS
$0,0005796 0.2% 0.3% 22.2% 33.2% $1.277,54 $536.077 $576.838 0.9293381937689872
3593 VETS
Veterans for the Cause
VETS
$0,003325 0.2% 1.8% 1.9% 17.1% $1,97 $332.534 $332.534 1.0
3736 LESLIE
Leslie
LESLIE
$0,00002909 9.4% 1.3% 8.9% 13.5% $3.458,47 $290.328 $290.328 1.0
4577 FW
Feed The World
FW
$0,0001086 0.2% 0.5% 3.2% 28.3% $464,99 $123.758 $162.841 0.7599914742348588
4776 FOREST
FOREST
FOREST
$0,0001030 0.2% 2.1% 10.2% 14.7% $78,93 $102.986 $102.986 1.0
4969 LADA
Gently Used Lada
LADA
$0,00008739 19.7% 1.0% 47.4% 65.9% $26.699,11 $87.264,05 $87.264,05 1.0
4985 ADA
TOLY'S DOG
ADA
Mua
$0,00008596 0.2% 2.4% 1.1% 22.9% $36,88 $85.924,47 $85.924,47 1.0
5209 KIA
KIATOKEN
KIA
$0,0001381 0.1% 4.8% 1.7% 2.9% $4.880,20 $69.054,28 $138.109 0.5
5630 ANI
Annika
ANI
$0,00005330 0.2% 5.2% 47.6% 53.7% $1.086,33 $45.352,50 $47.964,12 0.945550677884699
5945 ASTROID
TheSpaceShibaInu
ASTROID
$0,00003316 1.5% 7.4% 35.3% 33.4% $697,94 $33.125,74 $33.125,74 1.0
6151 KIND
KindnessCoin
KIND
$0,00002703 0.2% 8.0% 43.2% 30.7% $1.751,36 $27.027,64 $27.027,64 1.0
6286 GRANDMA
Minecraft Grandma Fund
GRANDMA
$0,00002322 0.2% 1.3% 18.5% 80.5% $720,10 $23.224,40 $23.224,40 1.0
6914 AKIDS
Africa Kids Token
AKIDS
$0,00001418 0.8% 1.4% 16.4% 2.5% $18,11 $14.128,26 $14.175,90 0.996639813728859
7007 FDUCK
FinnDuck
FDUCK
$0,00001358 0.1% 2.7% 9.6% 39.0% $1,98 $11.780,89 $11.780,89 1.0
6949 NEWB
Newton On Base
NEWB
$0,00001059 0.2% 1.9% 14.8% 14.9% $54,69 $10.587,60 $10.587,60 1.0
7168 DREAM
Dreamsync
DREAM
$0.058677 0.1% 6.1% 4.3% 2.7% $1,39 $8.676,01 $8.676,01 1.0
7108 MARS
MARS
MARS
$0.058254 0.2% 1.8% 0.2% 1.8% $294,57 $8.251,95 $8.251,95 1.0
7311 $SASHA
Sasha
$SASHA
$0.058826 0.7% 0.1% 13.8% 39.2% $12,12 $7.989,66 $8.490,92 0.9409653102861595
7466 CHRIST
Christianity Coin
CHRIST
$0.056426 0.0% 5.0% 5.2% 5.6% $2,28 $6.425,10 $6.425,10 1.0
7266 GIVE
Mr. Giver
GIVE
$0.056380 0.9% 1.7% 11.9% 32.5% $1,42 $6.378,44 $6.378,44 1.0
7667 TREES
TreesCoin
TREES
$0.055410 0.2% 0.9% 16.4% 14.0% $2,50 $5.394,54 $5.394,54 1.0
7453 DOGHOUSE
Doghouse Coin
DOGHOUSE
$0.055187 0.2% 3.8% 5.5% 4.1% $1,04 $5.178,82 $5.178,82 1.0
7316 NFGX
NFGX Token
NFGX
$0.076866 0.6% 3.4% 5.0% 17.9% $2,04 $4.737,19 $4.737,19 1.0
7762 DOLPHIN
Dolphin
DOLPHIN
$0.054371 0.5% 0.3% 10.2% 23.5% $11,25 $4.362,56 $4.362,56 1.0
7467 HELPFUL
Helpful Coin
HELPFUL
$0.053855 0.2% 0.7% 10.7% 24.8% $3,86 $3.850,58 $3.850,58 1.0
7532 GAZA
FEED GAZA
GAZA
$0.053568 0.2% 10.3% 1.9% 24.3% $491,93 $3.564,27 $3.564,27 1.0
7484 $PLATH
PLATH
$PLATH
$0.053170 0.3% 1.0% 1.0% 46.3% $2,01 $3.029,67 $3.029,67 1.0
7608 RC
Red Cross
RC
$0.053011 0.2% 3.6% 1.5% 25.9% $22,08 $3.011,32 $3.011,32 1.0
7639 LEAF
LEAF
LEAF
$0,1493 2.4% 33.8% 77.6% 88.2% $27,48 $2.731,63 $149.181 0.01831082294417307
7928 ECHO
Echo Story
ECHO
$0.052727 0.6% 3.5% 13.2% 21.2% $8,12 $2.721,94 $2.721,94 1.0
7787 KIKI
Kikis Lambo
KIKI
$0.052944 0.2% 1.7% 2.3% 22.5% $1,84 $2.592,04 $2.942,46 0.8809091157968281
7694 HELPCJ
HELPCJ
HELPCJ
$0.052308 0.4% 12.5% 14.7% 67.0% $86,00 $2.306,71 $2.306,71 1.0
7558 PLANTFUN
Plantfun
PLANTFUN
$0.052202 0.4% 2.7% 2.7% 19.2% $4,49 $2.183,58 $2.183,58 1.0
8141 S&L
Sandy & Luna
S&L
$0.052012 0.4% 1.0% 6.5% 5.7% $26,15 $2.011,44 $2.011,44 1.0
7717 GIVE
UniGive
GIVE
$0.051948 0.2% 7.2% 7.2% 11.3% $4,08 $1.738,28 $1.884,41 0.9224515721226613
7729 CRUNCH
DR CRUNCH
CRUNCH
$0.051512 0.2% 3.2% 0.8% 30.1% $4,79 $1.259,12 $1.512,41 0.8325260636078368
$NATION
LinkedNation
$NATION
$0,0005579 0.2% 2.1% 4.3% 7.4% $12.989,04 - $557.935
JUSTICE
AssangeDAO
JUSTICE
$0.059956 0.1% 2.1% 31.2% 23.3% $4,63 - $172.744
$AQUA
AquaDAO
$AQUA
$0,00 - - - - - - -
CHDAO
Charity DAO Token
CHDAO
$0,00 - - - - - - -
HAVENX
Haven Coin
HAVENX
$0,00 - - - - - - -
GRANT
GrantiX
GRANT
$0,05783 0.4% 1.3% 0.6% 5.2% $717.084 - $57.839.852
Hiển thị 1 đến 54 trong số 54 kết quả
Hàng
Biểu đồ vốn hóa thị trường tiền ảo Từ thiện hàng đầu
Biểu đồ hiệu suất của tiền ảo Từ thiện hàng đầu
Biểu đồ dưới đây cho thấy hiệu suất tương đối của tiền ảo Từ thiện hàng đầu theo thời gian, theo dõi tỷ lệ phần trăm tăng và giảm của chúng xét về giá trong các khoảng thời gian khác nhau.
Chọn loại tiền
Tiền tệ đề xuất
USD
US Dollar
IDR
Indonesian Rupiah
TWD
New Taiwan Dollar
EUR
Euro
KRW
South Korean Won
JPY
Japanese Yen
RUB
Russian Ruble
CNY
Chinese Yuan
Tiền định danh
AED
United Arab Emirates Dirham
ARS
Argentine Peso
AUD
Australian Dollar
BDT
Bangladeshi Taka
BHD
Bahraini Dinar
BMD
Bermudian Dollar
BRL
Brazil Real
CAD
Canadian Dollar
CHF
Swiss Franc
CLP
Chilean Peso
CZK
Czech Koruna
DKK
Danish Krone
GBP
British Pound Sterling
GEL
Georgian Lari
HKD
Hong Kong Dollar
HUF
Hungarian Forint
ILS
Israeli New Shekel
INR
Indian Rupee
KWD
Kuwaiti Dinar
LKR
Sri Lankan Rupee
MMK
Burmese Kyat
MXN
Mexican Peso
MYR
Malaysian Ringgit
NGN
Nigerian Naira
NOK
Norwegian Krone
NZD
New Zealand Dollar
PHP
Philippine Peso
PKR
Pakistani Rupee
PLN
Polish Zloty
SAR
Saudi Riyal
SEK
Swedish Krona
SGD
Singapore Dollar
THB
Thai Baht
TRY
Turkish Lira
UAH
Ukrainian hryvnia
VEF
Venezuelan bolívar fuerte
VND
Vietnamese đồng
ZAR
South African Rand
XDR
IMF Special Drawing Rights
Tiền mã hóa
BTC
Bitcoin
ETH
Ether
LTC
Litecoin
BCH
Bitcoin Cash
BNB
Binance Coin
EOS
EOS
XRP
XRP
XLM
Lumens
LINK
Chainlink
DOT
Polkadot
YFI
Yearn.finance
SOL
Solana
Đơn vị Bitcoin
BITS
Bits
SATS
Satoshi
Hàng hóa
XAG
Silver - Troy Ounce
XAU
Gold - Troy Ounce
Chọn ngôn ngữ
Các ngôn ngữ phổ biến
EN
English
RU
Русский
DE
Deutsch
PL
język polski
ES
Español
VI
Tiếng việt
FR
Français
PT-BR
Português
Tất cả các ngôn ngữ
AR
العربية
BG
български
CS
čeština
DA
dansk
EL
Ελληνικά
FI
suomen kieli
HE
עִבְרִית
HI
हिंदी
HR
hrvatski
HU
Magyar nyelv
ID
Bahasa Indonesia
IT
Italiano
JA
日本語
KO
한국어
LT
lietuvių kalba
NL
Nederlands
NO
norsk
RO
Limba română
SK
slovenský jazyk
SL
slovenski jezik
SV
Svenska
TH
ภาษาไทย
TR
Türkçe
UK
украї́нська мо́ва
ZH
简体中文
ZH-TW
繁體中文
Chào mừng đến với CoinGecko
Chào mừng bạn đã quay lại!
Đăng nhập hoặc Đăng ký trong vài giây
hoặc
Đăng nhập bằng . Không phải bạn?
Quên mật khẩu?
Không nhận được hướng dẫn xác nhận tài khoản?
Gửi lại hướng dẫn xác nhận tài khoản
Mật khẩu phải có ít nhất 8 ký tự bao gồm 1 ký tự viết hoa, 1 ký tự viết thường, 1 số và 1 ký tự đặc biệt
Bằng cách tiếp tục, bạn xác nhận rằng bạn đã đọc và đồng ý hoàn toàn với Điều khoản dịch vụ Chính sách Riêng tư của chúng tôi.
Nhận cảnh báo giá với ứng dụng CoinGecko
Quên mật khẩu?
Bạn sẽ nhận được email hướng dẫn thiết lập lại mật khẩu trong vài phút nữa.
Gửi lại hướng dẫn xác nhận tài khoản
Bạn sẽ nhận được email hướng dẫn xác nhận tài khoản trong vài phút nữa.
Tải ứng dụng CoinGecko.
Quét mã QR này để tải ứng dụng ngay App QR Code Hoặc truy cập trên các cửa hàng ứng dụng
Thêm NFT
CoinGecko
Trên ứng dụng thì tốt hơn
Cảnh báo giá theo thời gian thực và trải nghiệm nhanh hơn, mượt mà hơn.